HNK Garment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC XUấT NHậP KHẩU HNK
33
进口笔数
32
出口笔数
$794.0K
进口金额
$1.16M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-10
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314602446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JK0A3K |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | 58/10G Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU HNK |
| 企业英文名称 | HNK GARMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/10G Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84938038369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 621790 | 服装零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610453 | 化纤女裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $595.6K |
| 中国 | 20 | $194.8K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $869.8K |
| 越南 | 3 | $182.3K |
| 中国 | 5 | $54.3K |
| 韩国 | 1 | $49.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Trading Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $515.3K | 机织标签、其他拉链 |
| Dongsuh International Co., Ltd. | 中国 | 20 | $194.8K | 弹性针织布、聚酯短纤机织物 |
| Dongsuh International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $83.8K | 弹性针织布、非织造标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsuh International Co., Ltd. | 越南 | 21 | $800.5K | 化纤连衣裙、其他人纤针织服装 |
| Young Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $300.8K | 非棉针织女衫、非棉针织背心 |
| Dongsuh International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.3K | 女式化纤服装、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 服装零件 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 服装零件 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-26 | 塑料纽扣 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $172 |
| 2026-04-26 | 塑料纽扣 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $172 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $845 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $902 |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $447 |
| 2026-04-22 | 机织标签 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $845 |
| 2026-04-22 | 25-70克非织造布 | YOUNG TRADING CO LTD | 韩国 | $902 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 非棉针织背心 | YOUNG TRADING CO LTD | 美国 | $8.2K |
| 2025-12-10 | 非棉针织背心 | YOUNG TRADING CO LTD | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-10 | 非棉针织背心 | YOUNG TRADING CO LTD | 美国 | $30.1K |
| 2025-12-10 | 非棉针织背心 | YOUNG TRADING CO LTD | 美国 | $3.2K |
| 2025-12-10 | 非棉针织背心 | YOUNG TRADING CO LTD | 美国 | $2.4K |
| 2025-12-10 | 非棉针织背心 | YOUNG TRADING CO LTD | 美国 | $13.2K |
| 2025-12-10 | 非棉针织背心 | YOUNG TRADING CO LTD | 美国 | $8.8K |
| 2025-12-10 | 非棉针织背心 | YOUNG TRADING CO LTD | 美国 | $5.6K |
| 2025-12-10 | 非棉针织背心 | YOUNG TRADING CO LTD | 美国 | $4.9K |
| 2025-12-10 | 非棉针织背心 | YOUNG TRADING CO LTD | 美国 | $6.2K |