HNK Garment Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 女式化纤服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC XUấT NHậP KHẩU HNK

37
进口笔数
42
出口笔数
$970.3K
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $41.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $282.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $169.8K · 3 笔出口 $97.1K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $81.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.2K · 1 笔出口 $41.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $282.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $169.8K · 3 笔出口 $97.1K · 1 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314602446
企查查编码QVN1JK0A3K
成立日期2017-08-30
联系地址58/10G Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC XUẤT NHẬP KHẨU HNK
企业英文名称HNK GARMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58/10G Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84938038369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
621790服装零件
960621塑料纽扣
482110印刷标签
580710机织标签
392321聚乙烯袋
540792染色化纤长丝布
540794印花化纤长丝布
382499其他化学制剂
551519聚酯短纤机织物

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
621142女式棉制服装
620443化纤连衣裙
620469女式纺织长裤
620463女式化纤裤
610990非棉针织背心
610443化纤连衣裙
610520化纤男衬衫
610620女式针织衬衫
610453化纤女裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国15$632.4K
中国21$267.6K
越南2$35.8K
印度尼西亚1$34.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国32$869.8K
越南3$182.3K
韩国2$146.3K
中国5$54.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Trading Co., Ltd.韩国12$691.6K机织标签、其他拉链
Dongsuh International Co., Ltd.中国20$194.8K弹性针织布、聚酯短纤机织物
Dongsuh International Co., Ltd.美国5$83.8K弹性针织布、非织造标签

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongsuh International Co., Ltd.美国21$800.5K其他人纤针织服装、化纤连衣裙
Young Trading Co., Ltd.中国6$300.8K非棉针织女衫、非棉针织背心
Young Trading Co., Ltd.韩国1$97.1K非织造标签、装饰流苏
Dongsuh International Co., Ltd.中国5$54.3K女式化纤服装、化纤连衣裙
GARIM INTL CORP美国6$0非棉针织女衫、女式合成纤维裤
AZM Trading, Inc.美国3$0女式化纤衬衫、化纤连衣裙

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27染色合成针织布Young Trading Co., Ltd.韩国$1.6K
2026-06-27塑料纽扣Young Trading Co., Ltd.韩国$95
2026-06-27塑料纽扣Young Trading Co., Ltd.韩国$194
2026-06-25棉机织布Young Trading Co., Ltd.中国$14.9K
2026-06-25染色棉针织布Young Trading Co., Ltd.中国$52.2K
2026-06-25染色合成针织布Young Trading Co., Ltd.中国$5.7K
2026-06-25染色棉针织布Young Trading Co., Ltd.印度尼西亚$34.6K
2026-06-25染色棉针织布Young Trading Co., Ltd.越南$32.2K
2026-06-11染色合成针织布Young Trading Co., Ltd.韩国$19.0K
2026-06-11服装零件Young Trading Co., Ltd.韩国$4.6K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29化纤男衬衫GARIM INTL CORP美国$0
2026-06-13非棉针织背心Young Trading Co., Ltd.韩国$35.7K
2026-06-13非棉针织背心Young Trading Co., Ltd.韩国$21.1K
2026-06-13非棉针织背心Young Trading Co., Ltd.韩国$33.5K
2026-06-13非棉针织背心Young Trading Co., Ltd.韩国$6.9K
2025-12-10非棉针织背心Young Trading Co., Ltd.美国$8.2K
2025-12-10非棉针织背心Young Trading Co., Ltd.美国$1.3K
2025-12-10非棉针织背心Young Trading Co., Ltd.美国$30.1K
2025-12-10非棉针织背心Young Trading Co., Ltd.美国$3.2K
2025-12-10非棉针织背心Young Trading Co., Ltd.美国$2.4K

相关企业 · 同类产品

HNK Garment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →