MADO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 保藏番茄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MADO

8
进口笔数
8
出口笔数
$23.5K
进口金额
$46.2K
出口金额
2024-01-27
最近进口
2025-04-03
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.7K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109675089
企查查编码QVNP90VB9X
成立日期2021-06-17
联系地址234 Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MADO
企业英文名称MADO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址234 Lê Trọng Tấn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84366249989
邮箱info@madovn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200210保藏番茄
848120液压气压阀门
610910棉针织T恤及背心
731816螺纹螺母
841360旋转排量泵
847141含CPU和I/O的ADP设备
848180阀门龙头
848190阀门零件
853649高压继电器
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
200210保藏番茄
843850肉类家禽加工机
271019非轻质石油
611610塑胶涂层手套
8703243000毫升以上车辆
8703332500cc以上柴油车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$18.9K
中国台湾1$1.9K
越南1$1.7K
喀麦隆2$549
意大利1$429

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拿马3$34.8K
俄罗斯1$10.8K
加蓬2$549
卢旺达2$0

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indar Electric Co.印度1$10.0K高压继电器、其他电气开关
TA Hydraulics Pvt. Ltd.印度2$9.0K机床零件、非数控磨床
Envision Digital (France) SAS法国1$1.9K含CPU和I/O的ADP设备、电力控制板
BC Textile Co., Ltd.越南1$1.7K棉针织T恤及背心、针织头饰
MADO Co., Ltd.越南2$549保藏番茄、肉类家禽加工机
a2ef9b2917a5180b5c543c09e22ce3771$429

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MULTIVAC CENTROAMERICA Y CARIB巴拿马3$34.8K机械零件、其他塑料制品
Dominanta Group俄罗斯1$10.8K车轮零件、千毫升以下汽车
MADO Co., Ltd.越南2$549保藏番茄、液压气压阀门
VITAE BUSINESS CONSULTANTS LIMITED卢旺达2$0其他车辆零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-27棉针织T恤及背心BC Textile Co., Ltd.越南$1.7K
2023-12-08阀门零件TA Hydraulics Pvt. Ltd.印度$648
2023-12-08螺纹螺母TA Hydraulics Pvt. Ltd.印度$480
2023-12-08阀门零件TA Hydraulics Pvt. Ltd.印度$1.5K
2023-12-08阀门零件TA Hydraulics Pvt. Ltd.印度$648
2023-12-08液压气压阀门TA Hydraulics Pvt. Ltd.印度$582
2023-12-08阀门零件TA Hydraulics Pvt. Ltd.印度$498
2023-12-02液压气压阀门TA HYDRAULICS PRIVATE LTD印度$607
2023-12-02液压气压阀门TA HYDRAULICS PRIVATE LTD印度$510
2023-12-02液压气压阀门TA HYDRAULICS PRIVATE LTD印度$680

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-03肉类家禽加工机MULTIVAC CENTROAMERICA Y CARIB巴拿马$15.1K
2025-02-20肉类家禽加工机MULTIVAC CENTROAMERICA Y CARIB巴拿马$19.7K
2025-02-20塑胶涂层手套MULTIVAC CENTROAMERICA Y CARIB巴拿马$34
2024-11-24非轻质石油VITAE BUSINESS CONSULTANTS LIMITED卢旺达$0
2024-11-193000毫升以上车辆VITAE BUSINESS CONSULTANTS LIMITED卢旺达$0
2023-05-102500cc以上柴油车Dominanta Group俄罗斯$10.8K
2023-02-19保藏番茄MADO CO LTD加蓬$276
2023-02-12保藏番茄MADO CO LTD加蓬$273

相关企业 · 同类产品

MADO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →