Tan Trao Tea Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty cổ phần Chè Tân Trào
1
进口笔数
18
出口笔数
$3.2K
进口金额
$477.4K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2025-12-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000121437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG78WPC |
| 成立日期 | 2009-04-24 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Phú, Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ TÂN TRÀO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 02073835226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 15 | $440.4K |
| 中国台湾 | 3 | $37.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 聚酯短纤织物、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bilal Faizan Ltd. | 阿富汗 | 7 | $166.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Haroon Zamir Co., Ltd. | 阿富汗 | 3 | $133.8K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Nawi Shoaib Karwan Ltd. | 阿富汗 | 2 | $68.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Sahil Shaheer Ltd. | 阿富汗 | 2 | $51.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| SHIUNG DA TRADING LTD | 中国台湾 | 3 | $37.0K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Modasir Bahar Ltd. | 阿富汗 | 1 | $19.9K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 3公斤以上绿茶 | HANGZHOU CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 3公斤以上绿茶 | SHIUNG DA TRADING LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2025-12-29 | 3公斤以上红茶 | SHIUNG DA TRADING LTD | 中国台湾 | $9.2K |
| 2024-12-04 | 3公斤以上红茶 | SHIUNG DA TRADING LTD | 中国台湾 | $17.4K |
| 2024-02-28 | 3公斤以上绿茶 | MODASIR BAHAR LTD | 阿富汗 | $10.0K |
| 2024-02-28 | 3公斤以上绿茶 | MODASIR BAHAR LTD | 阿富汗 | $9.9K |
| 2023-12-25 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $11.2K |
| 2023-12-25 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $14.3K |
| 2023-11-15 | 3公斤以上绿茶 | HAROON ZAMIR ., LTD | 阿富汗 | $27.5K |
| 2023-11-15 | 3公斤以上绿茶 | HAROON ZAMIR ., LTD | 阿富汗 | $16.0K |
| 2023-11-02 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $16.8K |