Cheng Xin Electrical Works Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Trình Cơ Điện Cheng Xin
3
进口笔数
38
出口笔数
$32.7K
进口金额
$288.3K
出口金额
2023-12-01
最近进口
2024-10-09
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701599080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V5MDGK |
| 成立日期 | 2009-08-31 |
| 联系地址 | Số nhà 09, Khu Phố Cây Da, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH CƠ ĐIỆN CHENG XIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 09, Khu Phố Cây Da, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02743794394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $32.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $288.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Minxin Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.7K | 其他风扇、蒸发式冷却器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $83.5K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Nhua Jingguang Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 11 | $81.3K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $74.4K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| United Brothers Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.8K | 不锈钢废料、不锈钢焊管 |
| Changhong Mechanical & Electrical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.1K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.1K | 不锈钢焊管、不锈钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 非办公金属家具 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $62 |
| 2023-12-01 | 其他风扇 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-01 | 热轧不锈钢卷 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-12-01 | 泵及压缩机零件 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-12-01 | 电动手钻 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-12-01 | 功能机器零件 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2023-12-01 | 其他制冷设备 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $276 |
| 2023-12-01 | 750W以下交流电机 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2023-12-01 | 其他风扇 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-12-01 | 木制办公家具 | DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 钢铁门窗 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-09 | 其他钢铁结构体 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-10-07 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX) | 越南 | $4.0K |
| 2024-10-07 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX) | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-03 | 藤柳家具 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $494 |
| 2024-10-03 | 其他钢铁结构体 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $722 |
| 2024-10-02 | 普通石膏制品 | JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $216 |
| 2024-10-01 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX) | 越南 | $722 |
| 2024-10-01 | 普通石膏制品 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX) | 越南 | $216 |
| 2024-10-01 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX) | 越南 | $494 |