Cheng Xin Electrical Works Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Trình Cơ Điện Cheng Xin

3
进口笔数
38
出口笔数
$32.7K
进口金额
$288.3K
出口金额
2023-12-01
最近进口
2024-10-09
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.9K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $114.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.9K · 1 笔出口 $114.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号3701599080
企查查编码QVN5V5MDGK
成立日期2009-08-31
联系地址Số nhà 09, Khu Phố Cây Da, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH CƠ ĐIỆN CHENG XIN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 09, Khu Phố Cây Da, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02743794394
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841459其他风扇
841869其他制冷设备
847960蒸发式冷却器
847990功能机器零件
391890塑料地板
482390其他纸制品
721914热轧不锈钢卷
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
841490泵及压缩机零件
842511电动滑轮提升机

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
730890其他钢铁结构体
847960蒸发式冷却器
940389藤柳家具
391722聚丙烯硬管
391723硬质PVC管
680919普通石膏制品
730830钢铁门窗
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$32.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$288.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Minxin Industry Co., Ltd.中国3$32.7K其他风扇、蒸发式冷却器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南11$83.5K其他塑料制品、吸尘器零件
Nhua Jingguang Dong Nai Co., Ltd.越南11$81.3K其他塑料制品、吸尘器零件
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南2$74.4K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
United Brothers Metal Products Co., Ltd.越南4$25.8K不锈钢废料、不锈钢焊管
Changhong Mechanical & Electrical (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$14.1K电动机及零件、其他塑料制品
Win-Viet Precision Machinery Co., Ltd.越南4$9.1K不锈钢焊管、不锈钢废料

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-01非办公金属家具DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD中国$62
2023-12-01其他风扇DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD中国$2.4K
2023-12-01热轧不锈钢卷DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD中国$5.4K
2023-12-01泵及压缩机零件DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD中国$250
2023-12-01电动手钻DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD中国$30
2023-12-01功能机器零件DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD中国$110
2023-12-01其他制冷设备DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD中国$276
2023-12-01750W以下交流电机DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD中国$165
2023-12-01其他风扇DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD中国$4.4K
2023-12-01木制办公家具DONGGUAN MINXIN INDUSTRY CO LTD中国$30

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-09钢铁门窗JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2024-10-09其他钢铁结构体JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2024-10-07其他钢铁结构体CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX)越南$4.0K
2024-10-07钢铁门窗CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX)越南$1.5K
2024-10-03藤柳家具JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$494
2024-10-03其他钢铁结构体JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$722
2024-10-02普通石膏制品JINGGUANG PLASTIC PRODUCTS DONG NAI VIETNAM CO LTD越南$216
2024-10-01其他钢铁结构体CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX)越南$722
2024-10-01普通石膏制品CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX)越南$216
2024-10-01藤柳家具CONG TY TNHH NHUA JINGGUANG DONG NAI VIETNAM (DNCX)越南$494

相关企业 · 同类产品

Cheng Xin Electrical Works Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →