HOANG NAM IMPORT EXPORT & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HOàNG NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$153.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401967796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDS0XC3 |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | 33 Phong Bắc 11, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NAM |
| 企业英文名称 | HOANG NAM IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Phong Bắc 11, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84986641498 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 6 | $153.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASERRADERO ESTRELLA DEL ORIENTE S A C | 秘鲁 | 3 | $102.0K | 其他热带木材、其他热带原木 |
| JR MUYE INVESTMENT S A C | 秘鲁 | 3 | $51.0K | 其他热带原木、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 6mm以上木材 | JR MUYE INVESTMENT S A C | 秘鲁 | $11.7K |
| 2023-08-15 | 6mm以上木材 | JR MUYE INVESTMENT S A C | 秘鲁 | $20.2K |
| 2023-05-16 | 6mm以上木材 | JR MUYE INVESTMENT S A C | 秘鲁 | $19.2K |
| 2023-04-10 | 6mm以上木材 | ASERRADERO ESTRELLA DEL ORIENTE S A C | 秘鲁 | $27.8K |
| 2023-02-15 | 其他热带原木 | ASERRADERO ESTRELLA DEL ORIENTE S A C | 秘鲁 | $17.7K |
| 2023-01-17 | 6mm以上木材 | ASERRADERO ESTRELLA DEL ORIENTE S A C | 秘鲁 | $56.5K |