Style Home Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ STYLE HOME
56
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202155239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KF176R |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Thửa 371, HK8 Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ STYLE HOME |
| 企业英文名称 | STYLE HOME SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 371, HK8 Khu đô thị ven sông Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0904282689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 56 | $3.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goden Wealth Trading Co., Ltd. | 喀麦隆 | 22 | $1.41M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 11 | $796.2K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| MHF Co., Ltd. | 喀麦隆 | 4 | $267.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Sunny International Service Ltd. | 喀麦隆 | 5 | $201.4K | 6mm以上木材、6mm以上非洲柚木 |
| Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | 3 | $190.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| LFB Trading Ltd. | 喀麦隆 | 3 | $162.8K | 6mm以上木材 |
| Utata International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $106.6K | 6mm以上木材 |
| HK MAX RICH TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $77.1K | 6mm以上木材、6毫米以上沙比利木 |
| MHF | 韩国 | 1 | $72.3K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Zhangjiagang City Jingang Town Hengbang Timber Business Department | 喀麦隆 | 1 | $67.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | MHF | 喀麦隆 | $37.0K |
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $9.3K |
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $37.3K |
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $33.5K |
| 2026-01-14 | 6mm以上木材 | MHF | 喀麦隆 | $35.3K |
| 2025-12-17 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $73.4K |
| 2025-12-17 | 6mm以上木材 | HK MAX RICH TRADE LTD | 喀麦隆 | $77.1K |
| 2025-12-04 | 其他加工木材 | LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 喀麦隆 | $65.4K |
| 2025-10-28 | 6mm以上木材 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $25.2K |
| 2025-10-28 | 6mm以上非洲柚木 | HK PACIFIC INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 喀麦隆 | $19.7K |