Quality Private Enterprise
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Doanh nghiệp T.N Quỳnh Nga
16
进口笔数
0
出口笔数
$764.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000262265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF435THR |
| 成立日期 | 2001-11-12 |
| 联系地址 | Khối 4, Thị Trấn Hương Khê, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN QUỲNH NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật. Riêng đối với các ngành nghề về lâm sản, phải đảm bảo phù hợp với quy hoạch của Tỉnh Hà Tĩnh. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0913294579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $657.2K |
| 苏里南 | 3 | $97.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khun Kham Wood Processing Factory (W.P.F.) | 老挝 | 12 | $657.2K | 6mm以上木材 |
| Eversur Forestry Consultants N.V. | 荷兰 | 3 | $97.2K | 其他粗加工木材 |
| CV Putra Samudra Enam Sembilan | 印度尼西亚 | 1 | $10.5K | 其他淀粉、未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | KHUN KHAM WOOD PROCESSING FACTORY (W.P.F) | 老挝 | $5.5K |
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | KHUN KHAM WOOD PROCESSING FACTORY (W.P.F) | 老挝 | $44.1K |
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | KHUN KHAM WOOD PROCESSING FACTORY (W.P.F) | 老挝 | $5.0K |
| 2026-02-25 | 6mm以上木材 | KHUN KHAM WOOD PROCESSING FACTORY (W.P.F) | 老挝 | $17.3K |
| 2026-02-25 | 6mm以上木材 | KHUN KHAM WOOD PROCESSING FACTORY (W.P.F) | 老挝 | $3.6K |
| 2026-02-14 | 6mm以上木材 | KHUN KHAM WOOD PROCESSING FACTORY (W.P.F) | 老挝 | $9.8K |
| 2026-02-14 | 6mm以上木材 | KHUN KHAM WOOD PROCESSING FACTORY (W.P.F) | 老挝 | $18.1K |
| 2026-02-14 | 6mm以上木材 | KHUN KHAM WOOD PROCESSING FACTORY (W.P.F) | 老挝 | $1.9K |
| 2026-02-14 | 6mm以上木材 | KHUN KHAM WOOD PROCESSING FACTORY (W.P.F) | 老挝 | $3.0K |
| 2026-02-14 | 6mm以上木材 | KHUN KHAM WOOD PROCESSING FACTORY (W.P.F) | 老挝 | $2.3K |