An Hong Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 698 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần ấn Hồng

278
进口笔数
698
出口笔数
$8.81M
进口金额
$64.48M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
19
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $541.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $13.3K · 8 笔2023-10进口 $159.1K · 5 笔出口 $28.1K · 18 笔2023-11进口 $210.8K · 6 笔出口 $31.4K · 15 笔2023-12进口 $97.9K · 4 笔出口 $33.8K · 18 笔2024-01进口 $243.9K · 4 笔出口 $17.9K · 16 笔2024-02进口 $43.6K · 1 笔出口 $19.2K · 11 笔2024-03进口 $41.0K · 2 笔出口 $18.1K · 14 笔2024-04进口 $334.7K · 6 笔出口 $19.1K · 11 笔2024-05进口 $176.3K · 8 笔出口 $24.3K · 16 笔2024-06进口 $205.6K · 6 笔出口 $32.2K · 16 笔2024-07进口 $213.0K · 10 笔出口 $21.0K · 13 笔2024-08进口 $258.3K · 10 笔出口 $34.5K · 21 笔2024-09进口 $47.6K · 5 笔出口 $23.6K · 15 笔2024-10进口 $252.8K · 5 笔出口 $28.0K · 13 笔2024-11进口 $237.3K · 6 笔出口 $171.5K · 25 笔2024-12进口 $541.9K · 14 笔出口 $183.7K · 18 笔2025-01进口 $319.5K · 10 笔出口 $23.3K · 9 笔2025-02进口 $322.7K · 11 笔出口 $198.5K · 19 笔2025-03进口 $399.0K · 9 笔出口 $23.2K · 17 笔2025-04进口 $276.0K · 9 笔出口 $141.8K · 14 笔2025-05进口 $465.0K · 11 笔出口 $35.1K · 18 笔2025-06进口 $128.0K · 8 笔出口 $45.7K · 21 笔2025-07进口 $161.4K · 6 笔出口 $20.5K · 11 笔2025-08进口 $162.0K · 8 笔出口 $114.8K · 19 笔2025-09进口 $162.7K · 5 笔出口 $62.2K · 21 笔2025-10进口 $111.8K · 6 笔出口 $43.0K · 21 笔2025-11进口 $366.0K · 16 笔出口 $18.0K · 16 笔2025-12进口 $214.5K · 4 笔出口 $172.1K · 25 笔2026-01进口 $215.3K · 6 笔出口 $29.1K · 17 笔2026-02进口 $110.1K · 6 笔出口 $46.8K · 14 笔2026-03进口 $121.9K · 8 笔出口 $100.5K · 22 笔2026-04进口 $488.8K · 9 笔出口 $63.9K · 22 笔2026-05进口 $166.6K · 5 笔出口 $37.4K · 17 笔2026-06进口 $151.0K · 10 笔出口 $60.4K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $13.3K · 8 笔2023-10进口 $159.1K · 5 笔出口 $28.1K · 18 笔2023-11进口 $210.8K · 6 笔出口 $31.4K · 15 笔2023-12进口 $97.9K · 4 笔出口 $33.8K · 18 笔2024-01进口 $243.9K · 4 笔出口 $17.9K · 16 笔2024-02进口 $43.6K · 1 笔出口 $19.2K · 11 笔2024-03进口 $41.0K · 2 笔出口 $18.1K · 14 笔2024-04进口 $334.7K · 6 笔出口 $19.1K · 11 笔2024-05进口 $176.3K · 8 笔出口 $24.3K · 16 笔2024-06进口 $205.6K · 6 笔出口 $32.2K · 16 笔2024-07进口 $213.0K · 10 笔出口 $21.0K · 13 笔2024-08进口 $258.3K · 10 笔出口 $34.5K · 21 笔2024-09进口 $47.6K · 5 笔出口 $23.6K · 15 笔2024-10进口 $252.8K · 5 笔出口 $28.0K · 13 笔2024-11进口 $237.3K · 6 笔出口 $171.5K · 25 笔2024-12进口 $541.9K · 14 笔出口 $183.7K · 18 笔2025-01进口 $319.5K · 10 笔出口 $23.3K · 9 笔2025-02进口 $322.7K · 11 笔出口 $198.5K · 19 笔2025-03进口 $399.0K · 9 笔出口 $23.2K · 17 笔2025-04进口 $276.0K · 9 笔出口 $141.8K · 14 笔2025-05进口 $465.0K · 11 笔出口 $35.1K · 18 笔2025-06进口 $128.0K · 8 笔出口 $45.7K · 21 笔2025-07进口 $161.4K · 6 笔出口 $20.5K · 11 笔2025-08进口 $162.0K · 8 笔出口 $114.8K · 19 笔2025-09进口 $162.7K · 5 笔出口 $62.2K · 21 笔2025-10进口 $111.8K · 6 笔出口 $43.0K · 21 笔2025-11进口 $366.0K · 16 笔出口 $18.0K · 16 笔2025-12进口 $214.5K · 4 笔出口 $172.1K · 25 笔2026-01进口 $215.3K · 6 笔出口 $29.1K · 17 笔2026-02进口 $110.1K · 6 笔出口 $46.8K · 14 笔2026-03进口 $121.9K · 8 笔出口 $100.5K · 22 笔2026-04进口 $488.8K · 9 笔出口 $63.9K · 22 笔2026-05进口 $166.6K · 5 笔出口 $37.4K · 17 笔2026-06进口 $151.0K · 10 笔出口 $60.4K · 24 笔

工商档案

企业注册号0311655231
企查查编码QVNXAREY9R
成立日期2012-03-22
联系地址176 đường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ẤN HỒNG
企业英文名称AN HONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址176 đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84913203794
邮箱info@anhong.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本115亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
321511黑色印刷墨水
4407996mm以上木材
381400油漆溶剂
842129液体过滤机械
853710电力控制板
841381其他泵和提升机
321519非黑印刷油墨
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
340250零售清洁粉剂
321511黑色印刷墨水
844399其他印刷机零件
321519非黑印刷油墨
844332单功能打印机
961210打字机色带
440890其他薄木板
291419其他无环酮
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$5.13M
老挝56$2.86M
美国48$436.7K
韩国14$187.9K
德国7$132.9K
马来西亚4$23.8K
中国台湾2$18.9K
荷兰1$7.3K
瑞士3$7.3K
英国6$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南658$63.61M
印度17$803.0K
美国21$72.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Videojet Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡183$5.60M其他印刷机零件、黑色印刷墨水
Viengxai Wood Processing Factory Sole Co., Ltd.老挝52$2.63M6mm以上木材、热带木薄板
Danon Foods Export Import Trading & Industrial Development Co., Ltd.老挝4$231.6K6mm以上木材、其他针叶木
FINE INTERNATIONAL印度14$187.9K燃烧类香料、输送带秤
Changzhou Youquan Machinery Co., Ltd.中国2$41.5K灌装封口机、皮带输送机
GOLDENEAGLE MARKPRINT GLOBAL LIMITED中国2$39.1K黑色印刷墨水、其他墨水
TIEN HENG MACHINERY CO LTD中国台湾2$18.9K灌装封口机、包装机械
Coding & Marking Service Co., Ltd.中国6$13.8K其他印刷机零件、电力控制板
Guangdong Rifu Intelligent Equipment Co., Ltd.中国3$13.7K灌装封口机、包装机械
Detectamet Products Pty Ltd澳大利亚2$1.7K圆珠笔、圆珠笔芯

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南106$62.53M偏振光学元件、其他塑料包装制品
DKT Vina Co., Ltd.越南57$239.1K印刷电路、自粘塑料片
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南26$88.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南48$82.8K其他钢铁制品、偏振光学元件
Partron Vina Co., Ltd.越南42$81.4K其他塑料制品、印刷电路
Amo Vina Co., Ltd.越南44$72.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南54$65.5K其他塑料制品、电动机及零件
Power Logic Vina Co., Ltd.越南37$44.7K其他光学元件、其他塑料制品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南31$23.2K其他光学元件、印刷电路
CO TECH VINA Co., Ltd.越南24$15.6K其他塑料制品、铜绕组线

近期贸易明细

进口(共 278)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30单功能打印机Videojet Technologies (S) Pte. Ltd.中国$9.2K
2026-06-30减压阀Videojet Technologies (S) Pte. Ltd.中国$913
2026-06-30单功能打印机Videojet Technologies (S) Pte. Ltd.中国$4.3K
2026-06-30单功能打印机Videojet Technologies (S) Pte. Ltd.中国$21.3K
2026-06-30其他印刷机零件Videojet Technologies (S) Pte. Ltd.中国$1.1K
2026-06-30其他印刷机零件Videojet Technologies (S) Pte. Ltd.中国$1.2K
2026-06-30单功能打印机Videojet Technologies (S) Pte. Ltd.中国$4.1K
2026-06-30灌装封口机Videojet Technologies (S) Pte. Ltd.中国$9.5K
2026-06-30其他印刷机零件Videojet Technologies (S) Pte. Ltd.中国$3.2K
2026-06-30固态存储设备Videojet Technologies (S) Pte. Ltd.中国$587

出口(共 698)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29黑色印刷墨水Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-06-29零售清洁粉剂DKT Vina Co., Ltd.越南$167
2026-06-29油漆溶剂Jahwa Vina Co., Ltd.越南$945
2026-06-29油漆溶剂Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$235
2026-06-29油漆溶剂NSM Tech Hai Phong Co., Ltd.越南$883
2026-06-29油漆溶剂DKT Vina Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-29其他印刷机零件DKT Vina Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-29黑色印刷墨水DKT Vina Co., Ltd.越南$393
2026-06-29油漆溶剂DKT Vina Co., Ltd.越南$445
2026-06-29油漆溶剂DKT Vina Co., Ltd.越南$4.9K

相关企业 · 同类产品

An Hong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →