An Hong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 698 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ấn Hồng
278
进口笔数
698
出口笔数
$8.81M
进口金额
$64.48M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
19
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311655231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAREY9R |
| 成立日期 | 2012-03-22 |
| 联系地址 | 176 đường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ẤN HỒNG |
| 企业英文名称 | AN HONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 176 đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913203794 |
| 邮箱 | info@anhong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 291419 | 其他无环酮 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $5.13M |
| 老挝 | 56 | $2.86M |
| 美国 | 48 | $436.7K |
| 韩国 | 14 | $187.9K |
| 德国 | 7 | $132.9K |
| 马来西亚 | 4 | $23.8K |
| 中国台湾 | 2 | $18.9K |
| 荷兰 | 1 | $7.3K |
| 瑞士 | 3 | $7.3K |
| 英国 | 6 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 658 | $63.61M |
| 印度 | 17 | $803.0K |
| 美国 | 21 | $72.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 183 | $5.60M | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| Viengxai Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 52 | $2.63M | 6mm以上木材、热带木薄板 |
| Danon Foods Export Import Trading & Industrial Development Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $231.6K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
| FINE INTERNATIONAL | 印度 | 14 | $187.9K | 燃烧类香料、输送带秤 |
| Changzhou Youquan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.5K | 灌装封口机、皮带输送机 |
| GOLDENEAGLE MARKPRINT GLOBAL LIMITED | 中国 | 2 | $39.1K | 黑色印刷墨水、其他墨水 |
| TIEN HENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $18.9K | 灌装封口机、包装机械 |
| Coding & Marking Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.8K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Guangdong Rifu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 灌装封口机、包装机械 |
| Detectamet Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.7K | 圆珠笔、圆珠笔芯 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $62.53M | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $239.1K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $88.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $82.8K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $81.4K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $72.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 54 | $65.5K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $44.7K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $23.2K | 其他光学元件、印刷电路 |
| CO TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 24 | $15.6K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 单功能打印机 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-06-30 | 减压阀 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $913 |
| 2026-06-30 | 单功能打印机 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 单功能打印机 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $21.3K |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 单功能打印机 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-30 | 灌装封口机 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 固态存储设备 | Videojet Technologies (S) Pte. Ltd. | 中国 | $587 |
出口(共 698)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 黑色印刷墨水 | Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-06-29 | 零售清洁粉剂 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | $945 |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $235 |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | NSM Tech Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $883 |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 其他印刷机零件 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-29 | 黑色印刷墨水 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $393 |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2026-06-29 | 油漆溶剂 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |