Tam Khoi Electric Consulting Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Điện Tâm Khôi
19
进口笔数
0
出口笔数
$274.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312745287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK8JN7C |
| 成立日期 | 2014-04-18 |
| 联系地址 | 436 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐIỆN TÂM KHÔI |
| 企业英文名称 | TAM KHOI ELECTRIC CONSULTING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 436 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903132400 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 845611 | 激光机床 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $274.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou CHT Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $168.3K | 自动断路器、塑料/纺织手提包 |
| Union Composites Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.6K | 其他玻璃纤维、非泡沫塑料片 |
| Shenzhen Teflon New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 塑料管、氟聚合物(PTFE除外) |
| Yiwu Hanzhen E-Commerce Firm | 加拿大 | 1 | $3.2K | 激光机床 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $167 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HONG KONG HUAIGO ELEC TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $150 | 锂离子电池、其他蓄电池 |
| Anson Zhang | 俄罗斯 | 1 | $46 | 1000伏以下插头插座、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 自动断路器 | WENZHOU CHT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 自动断路器 | WENZHOU CHT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-03-04 | 自动断路器 | WENZHOU CHT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-04 | 自动断路器 | WENZHOU CHT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-07 | 自动断路器 | WENZHOU CHT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-07 | 自动断路器 | WENZHOU CHT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-07 | 自动断路器 | WENZHOU CHT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-07 | 自动断路器 | WENZHOU CHT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-02-07 | 自动断路器 | WENZHOU CHT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-07 | 自动断路器 | WENZHOU CHT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $509 |