Khang Phuc Cuong Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì NHựA KPC VIệT NAM
26
进口笔数
73
出口笔数
$896.9K
进口金额
$332.9K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-24
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702332259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVB98XB |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | Ô 21, Lô LK5, KDC Kim Kim Trần, Đường D3, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ NHỰA KPC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KPC VIET NAM PLASTIC PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, đường N13, Khu tái bố trí doanh nghiệp thuộc Khu liên hợp công nghiệp-dịch vụ-đô thị Bình Dương, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84917627997 |
| 邮箱 | cuongnc.kpc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $870.0K |
| 美国 | 1 | $26.7K |
| 加拿大 | 1 | $230 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $332.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Hengchang New Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $679.3K | 乙烯聚合物塑料、聚酰胺塑料片 |
| Anhui Hengchang New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.7K | 聚酰胺塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Zhejiang Chovyting Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $63.0K | 其他橡塑机械 |
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 2 | $27.0K | ||
| Amcor Flexibles China Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $244.4K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $68.8K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.5K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (MST:3702547670) | 新加坡 | 2 | $5.7K | 聚乙烯袋、阀门零件 |
| August Toepfer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Nippon Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.1K | 聚乙烯袋、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 聚酰胺塑料片 | ANHUI HENGCHANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-01 | 聚酰胺塑料片 | ANHUI HENGCHANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | ANHUI HENGCHANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-04-01 | 乙烯聚合物塑料 | ANHUI HENGCHANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2026-01-09 | 聚酰胺塑料片 | ANHUI HENGCHANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-09 | 聚酰胺塑料片 | ANHUI HENGCHANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-09 | 聚酰胺塑料片 | ANHUI HENGCHANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-09 | 聚酰胺塑料片 | ANHUI HENGCHANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-09 | 聚酰胺塑料片 | ANHUI HENGCHANG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-15 | 非乙烯塑料袋 | AMCOR FLEXIBLES CHINA CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 聚乙烯袋 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-21 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM (MST:3702547670) | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-13 | 乙烯聚合物塑料 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 乙烯聚合物塑料 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 乙烯聚合物塑料 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 聚乙烯袋 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-04 | 乙烯聚合物塑料 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-04 | 聚乙烯袋 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-25 | 聚乙烯袋 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-02-25 | 聚乙烯袋 | JAPAN PAPER TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |