Soda Nikka Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 聚酰胺塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Soda Nikka Việt Nam

257
进口笔数
167
出口笔数
$3.98M
进口金额
$3.43M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-03
最近出口
34
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $313.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.4K · 10 笔出口 $69.1K · 3 笔2023-11进口 $64.3K · 6 笔出口 $88.3K · 3 笔2023-12进口 $176.4K · 8 笔出口 $111.1K · 5 笔2024-01进口 $125.0K · 5 笔出口 $66.7K · 4 笔2024-02进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.3K · 4 笔出口 $68.1K · 3 笔2024-04进口 $24.2K · 2 笔出口 $87.0K · 4 笔2024-05进口 $146.1K · 3 笔出口 $77.1K · 3 笔2024-06进口 $201.5K · 6 笔出口 $52.4K · 1 笔2024-07进口 $19.6K · 4 笔出口 $76.0K · 3 笔2024-08进口 $146.4K · 5 笔出口 $91.6K · 4 笔2024-09进口 $313.1K · 6 笔出口 $126.6K · 6 笔2024-10进口 $69.6K · 10 笔出口 $111.7K · 6 笔2024-11进口 $86.6K · 8 笔出口 $128.4K · 6 笔2024-12进口 $48.4K · 8 笔出口 $73.7K · 3 笔2025-01进口 $112.5K · 8 笔出口 $96.4K · 5 笔2025-02进口 $59.7K · 6 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-03进口 $70.7K · 7 笔出口 $81.5K · 6 笔2025-04进口 $53.5K · 4 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-05进口 $117.7K · 5 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-06进口 $95.5K · 11 笔出口 $153.6K · 5 笔2025-07进口 $66.7K · 4 笔出口 $57.8K · 3 笔2025-08进口 $49.4K · 3 笔出口 $88.3K · 5 笔2025-09进口 $33.9K · 1 笔出口 $70.3K · 3 笔2025-10进口 $61.2K · 9 笔出口 $195.0K · 9 笔2025-11进口 $75.0K · 9 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-12进口 $313.4K · 12 笔出口 $94.5K · 5 笔2026-01进口 $27.9K · 5 笔出口 $42.1K · 8 笔2026-02进口 $53.1K · 4 笔出口 $142.5K · 10 笔2026-03进口 $53.2K · 4 笔出口 $96.7K · 6 笔2026-04进口 $73.2K · 3 笔出口 $66.6K · 3 笔2026-05进口 $81.7K · 11 笔出口 $159.0K · 11 笔2026-06进口 $117.9K · 8 笔出口 $8.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.4K · 10 笔出口 $69.1K · 3 笔2023-11进口 $64.3K · 6 笔出口 $88.3K · 3 笔2023-12进口 $176.4K · 8 笔出口 $111.1K · 5 笔2024-01进口 $125.0K · 5 笔出口 $66.7K · 4 笔2024-02进口 $75.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $149.3K · 4 笔出口 $68.1K · 3 笔2024-04进口 $24.2K · 2 笔出口 $87.0K · 4 笔2024-05进口 $146.1K · 3 笔出口 $77.1K · 3 笔2024-06进口 $201.5K · 6 笔出口 $52.4K · 1 笔2024-07进口 $19.6K · 4 笔出口 $76.0K · 3 笔2024-08进口 $146.4K · 5 笔出口 $91.6K · 4 笔2024-09进口 $313.1K · 6 笔出口 $126.6K · 6 笔2024-10进口 $69.6K · 10 笔出口 $111.7K · 6 笔2024-11进口 $86.6K · 8 笔出口 $128.4K · 6 笔2024-12进口 $48.4K · 8 笔出口 $73.7K · 3 笔2025-01进口 $112.5K · 8 笔出口 $96.4K · 5 笔2025-02进口 $59.7K · 6 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-03进口 $70.7K · 7 笔出口 $81.5K · 6 笔2025-04进口 $53.5K · 4 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-05进口 $117.7K · 5 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-06进口 $95.5K · 11 笔出口 $153.6K · 5 笔2025-07进口 $66.7K · 4 笔出口 $57.8K · 3 笔2025-08进口 $49.4K · 3 笔出口 $88.3K · 5 笔2025-09进口 $33.9K · 1 笔出口 $70.3K · 3 笔2025-10进口 $61.2K · 9 笔出口 $195.0K · 9 笔2025-11进口 $75.0K · 9 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-12进口 $313.4K · 12 笔出口 $94.5K · 5 笔2026-01进口 $27.9K · 5 笔出口 $42.1K · 8 笔2026-02进口 $53.1K · 4 笔出口 $142.5K · 10 笔2026-03进口 $53.2K · 4 笔出口 $96.7K · 6 笔2026-04进口 $73.2K · 3 笔出口 $66.6K · 3 笔2026-05进口 $81.7K · 11 笔出口 $159.0K · 11 笔2026-06进口 $117.9K · 8 笔出口 $8.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312916944
企查查编码QVNPBJRM3K
成立日期2014-09-03
联系地址Số 835/9, Đường Trần Hưng Đạo, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SODA NIKKA VIỆT NAM
企业英文名称SODA NIKKA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 835/9, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02838363287
传真0838363288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210.36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392092聚酰胺塑料片
392020聚丙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料
380992造纸染色剂
392190非泡沫塑料片
380892零售杀菌剂
392119其他泡沫塑料
760711铝箔
382499其他化学制剂
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
540771合成纤维织物
540720合成机织布
392620塑料衣着附件
630532人造纺织袋
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
950662充气球
281512烧碱溶液
392010乙烯聚合物塑料
392099其他塑料片材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本112$1.33M
泰国67$1.13M
印度尼西亚34$664.6K
中国24$508.0K
越南7$251.3K
马来西亚9$99.8K
巴西4$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本145$3.28M
马来西亚11$56.8K
越南5$31.6K
荷兰1$24.4K
新加坡2$20.6K
菲律宾2$8.6K
美国1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Toray Synthetics Co., Ltd.越南51$1.12M其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺
Soda Nikka Co., Ltd.日本45$992.0K聚酰胺塑料片、乙烯聚合物塑料
EMBLEM ASIA印度尼西亚34$664.6K聚酰胺塑料片、液体过滤机械
Kunshan Aluminium Co., Ltd.中国9$456.4K铝箔、聚丙烯塑料
Hung Phu Garment Co.越南5$222.8K其他皮革制品、人造毛皮制品
Siam Tohcello Co., Ltd.泰国24$169.7K乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Sc Environmental Science Co., Ltd.日本33$156.5K造纸染色剂、零售杀菌剂
Penfibre Sdn. Bhd. Film Division马来西亚8$74.5K非泡沫塑料片、PET塑料片材
C.I. Takiron Corp.日本11$51.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、自粘塑料片
Mitsubishi Chemical (Thailand) Co., Ltd.越南4$323增塑PVC混合物、初级形态PVC聚合物

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Next Line Co., Ltd.日本60$1.60M合成纤维织物、男式纺织套装
Tosco Co., Ltd.日本41$979.6K合成机织布、其他芳香酸
Soda Niika Co., Ltd.日本15$306.1K人造纺织袋、其他塑料制品
Daiki Co., Ltd.日本22$230.8K针织头饰、女式化纤服装
Soda Nikka Co., Ltd.日本10$218.4K其他皮革制品、人造毛皮制品
MEIWAPAX MALAYSIA SDN BHD马来西亚11$56.8K轻质乙烯共聚物、聚酰胺塑料片
Adeka (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$20.6K人造黄油、食用油脂制品
Muji Philippines Corp.菲律宾2$8.6K其他塑料制品、其他塑纺箱盒
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南1$5.3K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$2.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25乙烯聚合物塑料Siam Tohcello Co., Ltd.日本$17.1K
2026-06-24非泡沫塑料片Penfibre Sdn. Bhd. Film Division马来西亚$1.9K
2026-06-17聚丙烯塑料Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-06-17聚丙烯塑料Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-06-17聚丙烯塑料Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国$4.5K
2026-06-17乙烯聚合物塑料Siam Tohcello Co., Ltd.日本$1.4K
2026-06-17乙烯聚合物塑料Siam Tohcello Co., Ltd.日本$1.3K
2026-06-09聚丙烯塑料Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国$17.4K
2026-06-09聚丙烯塑料Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国$10.3K
2026-06-09聚丙烯塑料Thai Toray Synthetics Co., Ltd.泰国$54.4K

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03塑料衣着附件Daiki Co., Ltd.日本$3.8K
2026-06-03塑料衣着附件Daiki Co., Ltd.日本$4.9K
2026-05-29乙烯聚合物塑料MEIWAPAX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$279
2026-05-29合成机织布Tosco Co., Ltd.日本$17.9K
2026-05-29合成机织布Tosco Co., Ltd.日本$16.3K
2026-05-29合成机织布Tosco Co., Ltd.日本$20.8K
2026-05-29合成机织布Tosco Co., Ltd.日本$4.3K
2026-05-29聚丙烯塑料MEIWAPAX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$9.9K
2026-05-29聚丙烯塑料MEIWAPAX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$2.9K
2026-05-29乙烯聚合物塑料MEIWAPAX MALAYSIA SDN BHD马来西亚$282

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Soda Nikka Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →