Soda Nikka Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 聚酰胺塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Soda Nikka Việt Nam
- 邮箱18
238
进口笔数
151
出口笔数
$3.78M
进口金额
$3.26M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
34
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312916944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBJRM3K |
| 成立日期 | 2014-09-03 |
| 联系地址 | Số 835/9, Đường Trần Hưng Đạo, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SODA NIKKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SODA NIKKA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 835/9, Đường Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838363287 |
| 传真 | 0838363288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 760711 | 铝箔 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950662 | 充气球 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 105 | $1.28M |
| 泰国 | 61 | $1.03M |
| 印度尼西亚 | 32 | $664.5K |
| 中国 | 21 | $447.5K |
| 越南 | 7 | $251.3K |
| 马来西亚 | 8 | $97.9K |
| 巴西 | 4 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 135 | $3.13M |
| 马来西亚 | 8 | $42.2K |
| 越南 | 4 | $29.1K |
| 荷兰 | 1 | $24.4K |
| 新加坡 | 2 | $20.6K |
| 美国 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Toray Synthetics Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.03M | 其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺 |
| Soda Nikka Co., Ltd. | 日本 | 42 | $971.9K | 聚酰胺塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| PT Emblem Asia | 印度尼西亚 | 32 | $664.5K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| Kunshan Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 8 | $400.9K | 铝箔、聚丙烯塑料 |
| Hung Phu Garment Co. | 越南 | 5 | $222.8K | 其他皮革制品、人造毛皮制品 |
| Sc Environmental Science Co., Ltd. | 日本 | 30 | $153.0K | 造纸染色剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Siam Tohcello Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $147.1K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Penfibre Sdn Bhd Film Division | 马来西亚 | 7 | $72.7K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| C.I. Takiron Corp. | 日本 | 9 | $46.5K | 自粘塑料片、其他硫化橡胶制品 |
| Fuji Kako Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.6K | 其他玻璃纤维、其他不饱和聚酯 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Next Line Co., Ltd. | 日本 | 60 | $1.60M | 合成纤维织物、男式纺织套装 |
| Tosco Co., Ltd. | 越南 | 39 | $904.4K | 合成机织布、其他芳香酸 |
| Soda Niika Co., Ltd. | 日本 | 15 | $306.1K | 人造纺织袋、其他塑料制品 |
| Soda Nikka Co., Ltd. | 日本 | 9 | $204.2K | 其他皮革制品、人造毛皮制品 |
| Daiki Co., Ltd. | 越南 | 15 | $170.8K | 智能卡、印刷标签 |
| 5597bed6d30fdb4856dc6267c220376c | 6 | $31.5K | ||
| Adeka (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.6K | 人造黄油、食用油脂制品 |
| 8d3de2abbbf54677933f2927cc2d4f7d | 2 | $10.7K | ||
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | THAI TORAY SYNTHETICS CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | THAI TORAY SYNTHETICS CO LTD | 泰国 | $780 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | THAI TORAY SYNTHETICS CO LTD | 泰国 | $780 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | THAI TORAY SYNTHETICS CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 其他泡沫塑料 | C.I TAKIRON CORP ORATION | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-08 | 其他泡沫塑料 | C.I TAKIRON CORP ORATION | 中国 | $174 |
| 2026-04-08 | 其他泡沫塑料 | C.I TAKIRON CORP ORATION | 中国 | $174 |
| 2026-04-08 | 其他泡沫塑料 | C.I TAKIRON CORP ORATION | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-02 | 聚酰胺塑料片 | Soda Nikka Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-02 | PET塑料片材 | Soda Nikka Co., Ltd. | 日本 | $10.6K |
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合成机织布 | TOSCO CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 合成机织布 | TOSCO CO LTD | 日本 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 合成机织布 | TOSCO CO LTD | 日本 | $19.9K |
| 2026-04-29 | 合成机织布 | TOSCO CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 合成机织布 | TOSCO CO LTD | 日本 | $14.7K |
| 2026-04-29 | 合成机织布 | TOSCO CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 烧碱溶液 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 烧碱溶液 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 塑料衣着附件 | DAIKI CO LTD | 日本 | $5.3K |