Long Truong Son Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LONG TRườNG SơN
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316335468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6UNGHU |
| 成立日期 | 2020-06-19 |
| 联系地址 | Số 12 Đường số 65, Ấp Xóm Đồng, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LONG TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | LONG TRUONG SON SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Đường số 65, Ấp Xóm Đồng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84916621001 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Pengxiang Packing Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $299.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Suntown Technology Group Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $290.0K | 铝箔、铝箔 |
| Fujian Billion High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $274.0K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
| Keze Novel Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.0K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| Jiangsu Dare Aluminium Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.4K | 铝箔、铝箔 |
| Zhejiang Changyu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.4K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Hangzhou Dingsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.0K | 铝箔、铝箔 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $60.1K | 聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品 |
| Shanghai Sunho Aluminum Foil Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.3K | 铝箔、铝箔 |
| Hangzhou Hengxin Filming Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 聚酯塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-21 | 聚酯塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-21 | 聚酯塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-21 | 聚酯塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-21 | 聚酯塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-21 | PET塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-21 | 聚酯塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-21 | PET塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-21 | 聚酯塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-21 | PET塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.4K |