Vietnam National Vegetable, Fruit & Agricultural Product Corporation Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Rau Quả, Nông Sản - Công Ty Cổ Phần
14
进口笔数
44
出口笔数
$437.3K
进口金额
$3.17M
出口金额
2025-05-23
最近进口
2024-10-22
最近出口
7
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101385740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB57N6U0 |
| 成立日期 | 2010-06-30 |
| 联系地址 | Số 2 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY RAU QUẢ, NÔNG SẢN - CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | VIETNAM NATIONAL VEGETABLE, FRUIT AND AGRICULTURAL PRODUCT CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 02101 - Ươm giống cây lâm nghiệp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842438524503 |
| 邮箱 | vegetexcovn@fpt.vn |
| 传真 | +842438523926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.4229万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 660110 | 伞具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 苏里南 | 13 | $328.6K |
| 玻利维亚 | 2 | $108.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.67M |
| 越南 | 4 | $289.5K |
| 俄罗斯 | 4 | $76.9K |
| 法国 | 3 | $45.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Altruistic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $177.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| PERFECT LINKAGE HK LTD | 中国香港 | 2 | $108.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Suriname Log Traders N.V. | 苏里南 | 3 | $71.9K | 其他粗加工木材 |
| ExcellE Resources Ltd. | 苏里南 | 1 | $53.3K | 其他粗加工木材 |
| Madera Antilles N.V. | 苏里南 | 1 | $26.2K | 其他粗加工木材 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanyang Hailan International Trade Co., Ltd. | 9 | $833.3K | 鲜榴莲 | |
| Shanghai Max Wisdom Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $483.5K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $409.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Henan Jinguoyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $298.0K | 鲜榴莲 |
| Henan Jinguoyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 3 | $261.8K | 鲜榴莲 | |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $212.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $171.8K | 低芥酸菜籽油、未梳棉纱 |
| KB8 Import Export | 法国 | 3 | $45.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| ERMAK | 俄罗斯 | 2 | $43.4K | 未煮意面、其他加工水果 |
| Ermak Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $33.5K | 混合调味料、加工菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 苏里南 | $16.9K |
| 2025-01-15 | 其他粗加工木材 | SURINAME LOG TRADERS N.V | 苏里南 | $12.1K |
| 2025-01-14 | 其他粗加工木材 | ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD | 苏里南 | $45.1K |
| 2024-12-13 | 其他粗加工木材 | MADERA ANTILLES N V | 苏里南 | $26.2K |
| 2024-11-23 | 其他粗加工木材 | PERFECT LINKAGE HK LTD | 玻利维亚 | $54.3K |
| 2024-11-22 | 其他粗加工木材 | EXCELLE RESOURCES LTD | 苏里南 | $53.3K |
| 2024-11-14 | 其他粗加工木材 | PERFECT LINKAGE HK LTD | 玻利维亚 | $54.4K |
| 2024-10-11 | 6毫米以上橡木 | SMART NICE WOOD&LUMBER EXPORTER NV | 苏里南 | $0 |
| 2024-10-11 | 6毫米以上橡木 | SMART NICE WOOD&LUMBER EXPORTER NV | 苏里南 | $0 |
| 2024-10-11 | 6毫米以上橡木 | SMART NICE WOOD&LUMBER EXPORTER NV | 苏里南 | $0 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 未碾磨香料籽 | VALEHLER LLC | 越南 | $6.1K |
| 2024-10-22 | 整粒胡椒 | VALEHLER LLC | 越南 | $172.1K |
| 2024-05-26 | 鲜榴莲 | HENAN JINGUOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2024-05-26 | 鲜榴莲 | HENAN JINGUOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-05-24 | 鲜榴莲 | HENAN JINGUOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-05-24 | 鲜榴莲 | HENAN JINGUOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2024-05-13 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2024-05-13 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-05-12 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-05-12 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $45.6K |