Vietnam National Vegetable, Fruit & Agricultural Product Corporation Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Rau Quả, Nông Sản - Công Ty Cổ Phần

14
进口笔数
44
出口笔数
$437.3K
进口金额
$3.17M
出口金额
2025-05-23
最近进口
2024-10-22
最近出口
7
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $855.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.5K · 2 笔出口 $178.2K · 1 笔2024-11进口 $162.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $855.1K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.5K · 2 笔出口 $178.2K · 1 笔2024-11进口 $162.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101385740
企查查编码QVNB57N6U0
成立日期2010-06-30
联系地址Số 2 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY RAU QUẢ, NÔNG SẢN - CÔNG TY CỔ PHẦN
企业英文名称VIETNAM NATIONAL VEGETABLE, FRUIT AND AGRICULTURAL PRODUCT CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 02101 - Ươm giống cây lâm nghiệp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842438524503
邮箱vegetexcovn@fpt.vn
传真+842438523926
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.4229万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407916毫米以上橡木

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
210390混合调味料
940169木制座椅
940360其他木家具
090411整粒胡椒
090961未碾磨香料籽
200110醋渍黄瓜
660110伞具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
苏里南13$328.6K
玻利维亚2$108.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$1.67M
越南4$289.5K
俄罗斯4$76.9K
法国3$45.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Altruistic Services Pte. Ltd.新加坡7$177.2K其他粗加工木材、6mm以上木材
PERFECT LINKAGE HK LTD中国香港2$108.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Suriname Log Traders N.V.苏里南3$71.9K其他粗加工木材
ExcellE Resources Ltd.苏里南1$53.3K其他粗加工木材
Madera Antilles N.V.苏里南1$26.2K其他粗加工木材

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanyang Hailan International Trade Co., Ltd.9$833.3K鲜榴莲
Shanghai Max Wisdom Import & Export Co., Ltd.中国6$483.5K鲜榴莲
Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd.中国5$409.7K鲜榴莲、其他鲜果
Henan Jinguoyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$298.0K鲜榴莲
Henan Jinguoyuan Import & Export Trading Co., Ltd.3$261.8K鲜榴莲
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.中国4$212.4K其他鲜果、鲜榴莲
Xinxing Development (Beijing) International Trade Co., Ltd.中国2$171.8K低芥酸菜籽油、未梳棉纱
KB8 Import Export法国3$45.3K木制座椅、其他木家具
ERMAK俄罗斯2$43.4K未煮意面、其他加工水果
Ermak Co., Ltd.俄罗斯2$33.5K混合调味料、加工菠萝

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-23其他粗加工木材ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD苏里南$16.9K
2025-01-15其他粗加工木材SURINAME LOG TRADERS N.V苏里南$12.1K
2025-01-14其他粗加工木材ALTRUISTIC SERVICES PTE LTD苏里南$45.1K
2024-12-13其他粗加工木材MADERA ANTILLES N V苏里南$26.2K
2024-11-23其他粗加工木材PERFECT LINKAGE HK LTD玻利维亚$54.3K
2024-11-22其他粗加工木材EXCELLE RESOURCES LTD苏里南$53.3K
2024-11-14其他粗加工木材PERFECT LINKAGE HK LTD玻利维亚$54.4K
2024-10-116毫米以上橡木SMART NICE WOOD&LUMBER EXPORTER NV苏里南$0
2024-10-116毫米以上橡木SMART NICE WOOD&LUMBER EXPORTER NV苏里南$0
2024-10-116毫米以上橡木SMART NICE WOOD&LUMBER EXPORTER NV苏里南$0

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-22未碾磨香料籽VALEHLER LLC越南$6.1K
2024-10-22整粒胡椒VALEHLER LLC越南$172.1K
2024-05-26鲜榴莲HENAN JINGUOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$45.1K
2024-05-26鲜榴莲HENAN JINGUOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$8.9K
2024-05-24鲜榴莲HENAN JINGUOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$7.3K
2024-05-24鲜榴莲HENAN JINGUOYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$47.0K
2024-05-13鲜榴莲HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$43.2K
2024-05-13鲜榴莲HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.7K
2024-05-12鲜榴莲HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.2K
2024-05-12鲜榴莲HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$45.6K

相关企业 · 同类产品

Vietnam National Vegetable, Fruit & Agricultural Product Corporation Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →