Trung Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Trung Minh
47
进口笔数
0
出口笔数
$3.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500446018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXE6X7F |
| 成立日期 | 2004-02-12 |
| 联系地址 | Thôn Giếng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giếng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84912145761 |
| 邮箱 | trungminhwood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 40 | $3.27M |
| 匈牙利 | 3 | $269.6K |
| 瑞士 | 2 | $112.0K |
| 比利时 | 1 | $77.8K |
| 欧盟 | 1 | $45.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonorbois S.A.S. | 法国 | 14 | $1.11M | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| SAS Scottez | 比利时 | 4 | $396.4K | 其他粗加工木材 |
| Beuret Alain et Fils SARL | 比利时 | 3 | $360.3K | 其他粗加工木材 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 5 | $348.5K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Francis Alliot SAS | 比利时 | 3 | $279.9K | 其他粗加工木材 |
| Wibeba Hungary Timber Ltd. | 匈牙利 | 2 | $204.3K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| ITS Wood Asia Ltd. | 比利时 | 2 | $170.7K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| A W S Sasu | 法国 | 3 | $112.3K | 其他粗加工木材 |
| Atlas Timber & Hardwood ApS | 丹麦 | 2 | $112.0K | 其他粗加工木材、粗山毛榉木 |
| A.W.S. SASU | 比利时 | 2 | $55.9K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | SOVALEF | 法国 | $30.6K |
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | SOVALEF | 法国 | $74.2K |
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | SOVALEF | 法国 | $74.2K |
| 2026-04-01 | 其他粗加工木材 | SOVALEF | 法国 | $30.6K |
| 2026-02-23 | 其他粗加工木材 | A W S Sasu | 法国 | $8.2K |
| 2026-02-23 | 其他粗加工木材 | A W S Sasu | 法国 | $28.7K |
| 2026-02-06 | 其他粗加工木材 | Sas Scottez | 法国 | $30.6K |
| 2026-02-06 | 其他粗加工木材 | Sas Scottez | 法国 | $8.7K |
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | Sonorbois S.A.S. | 法国 | $53.2K |
| 2026-01-12 | 其他粗加工木材 | Sonorbois S.A.S. | 法国 | $48.2K |