Trung Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Trung Minh

47
进口笔数
0
出口笔数
$3.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $563.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $215.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $173.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $263.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $444.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $563.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $388.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $209.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $129.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $215.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $144.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $92.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $173.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $263.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $444.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $563.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $388.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $132.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $209.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500446018
企查查编码QVNVXE6X7F
成立日期2004-02-12
联系地址Thôn Giếng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Giếng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+84912145761
邮箱trungminhwood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国40$3.27M
匈牙利3$269.6K
瑞士2$112.0K
比利时1$77.8K
欧盟1$45.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonorbois S.A.S.法国14$1.11M其他粗加工木材、橡木原木
SAS Scottez比利时4$396.4K其他粗加工木材
Beuret Alain et Fils SARL比利时3$360.3K其他粗加工木材
European Wood Corp. Aps丹麦5$348.5K其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木
Francis Alliot SAS比利时3$279.9K其他粗加工木材
Wibeba Hungary Timber Ltd.匈牙利2$204.3K6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木
ITS Wood Asia Ltd.比利时2$170.7K其他粗加工木材、橡木原木
A W S Sasu法国3$112.3K其他粗加工木材
Atlas Timber & Hardwood ApS丹麦2$112.0K其他粗加工木材、粗山毛榉木
A.W.S. SASU比利时2$55.9K其他粗加工木材、橡木原木

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他粗加工木材SOVALEF法国$30.6K
2026-04-01其他粗加工木材SOVALEF法国$74.2K
2026-04-01其他粗加工木材SOVALEF法国$74.2K
2026-04-01其他粗加工木材SOVALEF法国$30.6K
2026-02-23其他粗加工木材A W S Sasu法国$8.2K
2026-02-23其他粗加工木材A W S Sasu法国$28.7K
2026-02-06其他粗加工木材Sas Scottez法国$30.6K
2026-02-06其他粗加工木材Sas Scottez法国$8.7K
2026-01-12其他粗加工木材Sonorbois S.A.S.法国$53.2K
2026-01-12其他粗加工木材Sonorbois S.A.S.法国$48.2K

相关企业 · 同类产品

Trung Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →