Hop Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$62.3K
出口金额
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0302440293
企查查编码QVNUC0UPKN
成立日期2001-10-09
联系地址1199 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Kinh Doanh Nhà Hợp Phát
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1199 Phạm Thế Hiển P.05, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán hàng kim khí điện máy; máy vi tính và linh kiện; hàng nông sản; vật liệu xây dựng; máy móc phục vụ ngành xây dựng. Cho thuê nhà và nhà xưởng. Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, đường giao thông, cơ sở hạ tầng. Trang trí nội thất. San lấp mặt bằng. Dịch vụ tư vấn lập dự án xây dựng, lập phương án sản xuất kinh doanh, phương án phát triển sản xuất kinh doanh. Đại lý ký gởi hàng hóa. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp. Đo đạc, khảo sát địa hình, địa chất. Thiết kế, lắp đặt máy móc cho các dây chuyền sản xuất. Lập trình và thiết kế phần mềm tin học.Bổ sung : Thiết kế tạo mẫu. Sản xuất, gia công hàng nhựa (trừ tái chế nhựa phế thải). Bổ sung: Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp./. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo những quy định của pháp luật).giảm ngành : Thiết kế công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, khu chế xuất, khu công nghiệp, khu công nghệ cao. Kinh doanh nhà.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
853710电力控制板
854411铜绕组线
854449绝缘电线
391721乙烯聚合物硬管
391722聚丙烯硬管
630790其他纺织制品
700719钢化安全玻璃
730490无缝钢管
730590大口径钢管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$62.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南7$36.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
KMW Vietnam Co., Ltd.越南1$26.3K通信设备零件、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20聚丙烯硬管Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-01-20其他钢铁结构体Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-01-20其他钢铁结构体Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南$150
2026-01-20聚丙烯硬管Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南$209
2026-01-20电力控制板Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南$405
2026-01-07绝缘电线Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南$833
2026-01-07其他钢铁结构体Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-01-07电力控制板Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南$307
2026-01-07绝缘电线Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南$587
2026-01-07其他钢铁结构体Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd.越南$776

相关企业 · 同类产品

Hop Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →