Hop Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$62.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302440293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC0UPKN |
| 成立日期 | 2001-10-09 |
| 联系地址 | 1199 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Kinh Doanh Nhà Hợp Phát |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1199 Phạm Thế Hiển P.05, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng kim khí điện máy; máy vi tính và linh kiện; hàng nông sản; vật liệu xây dựng; máy móc phục vụ ngành xây dựng. Cho thuê nhà và nhà xưởng. Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, đường giao thông, cơ sở hạ tầng. Trang trí nội thất. San lấp mặt bằng. Dịch vụ tư vấn lập dự án xây dựng, lập phương án sản xuất kinh doanh, phương án phát triển sản xuất kinh doanh. Đại lý ký gởi hàng hóa. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp. Đo đạc, khảo sát địa hình, địa chất. Thiết kế, lắp đặt máy móc cho các dây chuyền sản xuất. Lập trình và thiết kế phần mềm tin học.Bổ sung : Thiết kế tạo mẫu. Sản xuất, gia công hàng nhựa (trừ tái chế nhựa phế thải). Bổ sung: Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình. Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp./. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo những quy định của pháp luật).giảm ngành : Thiết kế công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị, khu chế xuất, khu công nghiệp, khu công nghệ cao. Kinh doanh nhà. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730590 | 大口径钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $62.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $36.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $26.3K | 通信设备零件、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 聚丙烯硬管 | Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁结构体 | Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁结构体 | Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $150 |
| 2026-01-20 | 聚丙烯硬管 | Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $209 |
| 2026-01-20 | 电力控制板 | Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $405 |
| 2026-01-07 | 绝缘电线 | Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $833 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁结构体 | Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-01-07 | 电力控制板 | Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $307 |
| 2026-01-07 | 绝缘电线 | Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $587 |
| 2026-01-07 | 其他钢铁结构体 | Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $776 |