Greenlight Sustainable Development Solution & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và CôNG NGHệ PHáT TRIểN BềN VữNG GREENLIGHT
- 邮箱2
7
进口笔数
0
出口笔数
$48.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107728391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ9BQK9 |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | Số 23A, ngách 78, ngõ 250 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG GREENLIGHT |
| 企业英文名称 | GREENLIGHT SUSTAINABLE DEVELOPMENT SOLUTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 57B2 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84932240070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $48.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Yitong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $6.6K | 其他户外娱乐设备、聚酯长丝织物 |
| Shenzhen Hopestar Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| YUEQING JIXIN ELECTRONIC CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他电气开关 | YUEQING JIXIN ELECTRONIC CO., LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-10 | 其他铝制品 | YIWU CITY BEFORE THE TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-05-11 | 通信设备零件 | Shenzhen Yitong Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2025-10-20 | 通信设备零件 | Shenzhen Yitong Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-10 | 非CRT电脑显示器 | Shenzhen Hopestar Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-10 | 非CRT电脑显示器 | Shenzhen Hopestar Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-19 | 其他车辆 | Dongguan Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $21.6K |
| 2025-06-05 | 其他车辆 | Dongguan Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |