Vietnam Seiko Technology Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 测量仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SEIKO TECHNOLOGY VIệT NAM

42
进口笔数
31
出口笔数
$67.8K
进口金额
$106.4K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-24
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $7.0K · 3 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $8.6K · 4 笔2026-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $13.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2024-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-06进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.8K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $17.0K · 2 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $7.0K · 3 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $8.6K · 4 笔2026-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $13.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108885809
企查查编码QVNRWU6R5S
成立日期2019-09-05
联系地址Tầng 6, tòa nhà Sannam, 78 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SEIKO TECHNOLOGY VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SEIKO TECHNOLOGY TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Sannam, 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84941316123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
391723硬质PVC管
391732塑料管
391740塑料管件
847170存储单元
851762通信设备
852190非磁带视频设备
852589其他电视摄像机
852872彩色电视接收机
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
901730测量仪器
846729其他电动手工具
850511金属永磁体
901180复式光学显微镜
901380其他光学仪器
901720绘图仪器
901780其他数学仪器
901790绘图设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国40$57.8K
爱尔兰4$5.1K
越南1$4.3K
中国台湾1$546

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$106.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzel Asia Pte. Ltd.新加坡40$62.9K测量仪器零件、其他测量仪器
An Ninh System Technology Co., Ltd.越南1$4.3K存储单元、硬质PVC管
Gardien Europe GmbH德国1$546电器装置零件、辐射检测仪器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南12$45.9K其他钢铁制品、其他铝制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南5$22.8K其他塑料制品、其他铝制品
DH Innorex Vina Co., Ltd.越南2$12.7K20W以下固定电阻器、印刷电路
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南2$10.3K音频设备零件、其他电子IC
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南4$4.9K其他塑料制品、其他印刷机零件
Kyowa Plastic Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$4.9K测量仪器、其他测量仪器
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$4.8K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22测量仪器零件Wenzel Asia Pte. Ltd.英国$78
2026-06-22测量仪器零件Wenzel Asia Pte. Ltd.英国$68
2026-06-22测量仪器零件Wenzel Asia Pte. Ltd.英国$251
2026-06-22测量仪器零件Wenzel Asia Pte. Ltd.英国$110
2026-06-22测量仪器零件Wenzel Asia Pte. Ltd.爱尔兰$3.2K
2026-06-12测量仪器零件Wenzel Asia Pte. Ltd.英国$62
2026-06-12测量仪器零件Wenzel Asia Pte. Ltd.英国$55
2026-06-12测量仪器零件Wenzel Asia Pte. Ltd.英国$82
2026-06-12测量仪器零件Wenzel Asia Pte. Ltd.英国$48
2026-06-12测量仪器零件Wenzel Asia Pte. Ltd.英国$59

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24测量仪器零件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-24测量仪器零件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-24测量仪器零件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$275
2026-06-23测量仪器零件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$275
2026-06-23测量仪器零件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-23测量仪器零件Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-03分析仪器Texon Vietnam Co., Ltd.越南$262
2026-06-03其他测量仪器Texon Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-06-03其他测量仪器Texon Vietnam Co., Ltd.越南$79
2026-06-03其他数学仪器Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Seiko Technology Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →