Vietnam Seiko Technology Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SEIKO TECHNOLOGY VIệT NAM
39
进口笔数
24
出口笔数
$58.6K
进口金额
$83.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108885809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWU6R5S |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, 78 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SEIKO TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SEIKO TECHNOLOGY TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Sannam, 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84941316123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 38 | $56.2K |
| 爱尔兰 | 3 | $1.9K |
| 中国台湾 | 1 | $546 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $83.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzel Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $58.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Gardien Europe GmbH | 德国 | 1 | $546 | 电器装置零件、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.4K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.8K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 音频设备零件、其他电子IC |
| DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Kyowa Plastic Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 测量仪器、绘图仪器 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $368 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $62 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $141 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $141 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $368 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $13 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $13 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $332 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $332 |
| 2026-04-22 | 测量仪器零件 | WENZEL ASIA PTE LTD | 英国 | $62 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 组合测量仪器 | KYOWA PLASTIC INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-26 | 绘图仪器 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-26 | 测量仪器 | KYOWA PLASTIC INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $340 |
| 2026-03-26 | 测量仪器 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-03-26 | 其他测量仪器 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 组合测量仪器 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-26 | 其他测量仪器 | KYOWA PLASTIC INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 绘图仪器 | KYOWA PLASTIC INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-26 | 测量仪器 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $340 |
| 2026-03-26 | 测量仪器 | KYOWA PLASTIC INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $182 |