An Ninh System Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hệ THốNG CôNG NGHệ AN NINH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$13.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107635450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1W5AMUC |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 110 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ AN NINH |
| 企业英文名称 | AN NINH SYSTEM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, số 110 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912366050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $13.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SG PRECISION | 新加坡 | 1 | $7.4K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Vietnam Seiko Technology Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 测量仪器零件、硬质PVC管 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $61 |
| 2026-07-23 | 存储单元 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $4.7K |
| 2026-07-23 | 非磁带视频设备 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $748 |
| 2026-07-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $419 |
| 2026-07-23 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $58 |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $13 |
| 2026-07-23 | 通信设备 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $115 |
| 2026-07-23 | 塑料管 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $58 |
| 2025-07-15 | 彩色电视接收机 | Vietnam Seiko Technology Trading & Service Co., Ltd. | 越南 | $260 |