VIET NAM SEMIC JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 非光学显微镜零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Semic Việt Nam
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$75.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106085620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF64T9D |
| 成立日期 | 2013-01-15 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 30/32/3 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEMIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SEMIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 30/32/3 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901290 | 非光学显微镜零件 |
| 853952 | LED灯 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $74.6K |
| 老挝 | 1 | $480 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | 12 | $28.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | 6 | $12.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KANEKA MEDICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $7.8K | 其他钢铁制品、塑料管及配件 |
| CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | 3 | $6.0K | 安全气囊零件、合金钢扁轧材 |
| TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | 3 | $6.0K | 安全气囊零件、处理纺织物 |
| TOYODA GOSEI HAI PHONG CO LTD THAI BINH BRANCH | 越南 | 2 | $4.5K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | 2 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| SHINJO VIET NAM CO LTD | 越南 | 4 | $3.0K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | 4 | $1.1K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $531 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非光学显微镜零件 | KANEKA MEDICAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 非光学显微镜零件 | CONG TY TNHH KANEKA MEDICAL VIET NAM (MST: 3700691541) | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-24 | 非光学显微镜 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-24 | 其他电视摄像机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $535 |
| 2026-01-22 | 其他电视摄像机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $535 |
| 2026-01-22 | 复式光学显微镜 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 光学显微镜零件 | HOYA LAOS CO LTD | 老挝 | $240 |
| 2025-12-12 | 光学显微镜零件 | HOYA LAOS CO LTD | 老挝 | $240 |
| 2025-11-19 | 光学显微镜零件 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2025-11-17 | 光学显微镜零件 | CONG TY TNHH PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIET NAM | 越南 | $224 |