VIET NGA CHEMICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 盐酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT VIệT NGA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$838
出口金额
—
最近进口
2025-08-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110263410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QV7B63 |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Thôn Lê Xá, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VIỆT NGA |
| 企业英文名称 | VIET NGA CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9319 - Hoạt động thể thao khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84349649474 |
| 邮箱 | tamvutn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280610 | 盐酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $838 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $838 | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 盐酸 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $96 |
| 2025-08-08 | 其他硫酸盐 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $42 |
| 2025-08-08 | 固体烧碱 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $56 |
| 2025-08-08 | 固体烧碱 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $364 |
| 2025-08-08 | 硫酸 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $56 |
| 2025-08-08 | 氯化铝 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $121 |
| 2025-08-08 | 硫酸 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $7 |
| 2025-08-08 | 盐酸 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $96 |