Phi Lam Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phi Lâm
5
进口笔数
16
出口笔数
$5.9K
进口金额
$161.9K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-24
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312117620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H9F1VY |
| 成立日期 | 2013-01-10 |
| 联系地址 | 91A Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHI LÂM |
| 企业英文名称 | PHI LAM IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91A Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84905009965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 842112 | 离心机及干衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620452 | 棉制女裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 16 | $161.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Tongjiang Washing Machinery Factory | 中国 | 2 | $5.4K | 10公斤以上干衣机、洗漂染机 |
| Guangzhou Xiayishan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 皮革手提包、火花点火发动机零件 |
| GUANGZHOU YOUXUAN I E TRADING LTD, | 中国 | 1 | $120 | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| ROBYN | 中国 | 1 | $75 | 电力控制板、非织造标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Missnori | 以色列 | 11 | $135.5K | 化纤连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Ata Wear | 以色列 | 5 | $26.4K | 女式棉裤、女式棉制服装 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | GUANGZHOU YOUXUAN I E TRADING LTD, | 中国 | $120 |
| 2026-07-17 | 离心机及干衣机 | Taizhou Tongjiang Washing Machinery Factory | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-16 | 10公斤以上干衣机 | Taizhou Tongjiang Washing Machinery Factory | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-16 | 洗漂染机 | Taizhou Tongjiang Washing Machinery Factory | 中国 | $2.5K |
| 2025-08-04 | 塑料衣着附件 | Guangzhou Xiayishan Trading Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2025-04-28 | 非织造标签 | ROBYN | 中国 | $75 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 女式棉制服装 | Ata Wear | 以色列 | $4.9K |
| 2026-06-18 | 女式棉制服装 | Ata Wear | 以色列 | $4.7K |
| 2026-05-20 | 女式棉裤 | Missnori | 以色列 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | Missnori | 以色列 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | Missnori | 以色列 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | Missnori | 以色列 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 女式棉裤 | Ata Wear | 以色列 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 女式棉裤 | Ata Wear | 以色列 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 女式棉裤 | Ata Wear | 以色列 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 女式棉裤 | Ata Wear | 以色列 | $1.5K |