PHI LAM IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phi Lâm
2
进口笔数
10
出口笔数
$325
进口金额
$119.5K
出口金额
2025-08-04
最近进口
2025-08-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312117620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H9F1VY |
| 成立日期 | 2013-01-10 |
| 联系地址 | 91A Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHI LÂM |
| 企业英文名称 | PHI LAM IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91A Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84905009965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620452 | 棉制女裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $325 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 10 | $119.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU XIAYISHAN TRADING CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $250 | 皮革手提包、皮革箱包容器 |
| ROBYN | 中国 | 1 | $75 | 电力控制板、非织造标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Missnori | 以色列 | 9 | $113.0K | 化纤连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| Ata Wear | 以色列 | 1 | $6.5K | 女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 塑料衣着附件 | GUANGZHOU XIAYISHAN TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-04-28 | 非织造标签 | ROBYN | 中国 | $75 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | Missnori | 以色列 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | Missnori | 以色列 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | Missnori | 以色列 | $6.2K |
| 2026-04-13 | 女式棉裤 | Ata Wear | 以色列 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 女式棉裤 | Ata Wear | 以色列 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 女式棉裤 | Ata Wear | 以色列 | $1.4K |
| 2026-03-19 | 女式棉裤 | Ata Wear | 以色列 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 女式棉裤 | Ata Wear | 以色列 | $1.8K |
| 2026-03-19 | 女式棉裤 | Ata Wear | 以色列 | $1.9K |
| 2025-08-27 | 女式棉裤 | MISS NORI | 以色列 | $6.1K |