VIETNAM THIEN LAP TECHNICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT THIêN LậP VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$60.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301235104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA3XUPY |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Số nhà 5, Đường Lương Thế Vinh, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT THIÊN LẬP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THIEN LAP VIET NAM TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66 Đường Lương Thế Vinh, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84966203194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $60.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | 5 | $57.0K | 打桩机、液压气压阀门 |
| HU NAN TALENTS EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 古巴 | 1 | $3.6K | 土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 发动机零件 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-21 | 发动机零件 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-21 | 液压气压阀门 | CHANG SHA JUN TIAN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $4.0K |