Hoang Ha Commerce & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Hà
23
进口笔数
1
出口笔数
$739.3K
进口金额
$26.6K
出口金额
2025-03-10
最近进口
2023-01-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101093787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K67AHN |
| 成立日期 | 2002-07-22 |
| 联系地址 | Số mới: Số 15A, hẻm 475/20/49, đường Nguyễn Trãi, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA COMMERCE AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 46, Ngõ 168 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02462508666 |
| 邮箱 | halaian66@gmail.com |
| 官网 | hoanghajsc.vn |
| 传真 | 02435523749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 21 | $577.0K |
| 芬兰 | 2 | $162.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $26.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flux Medical Sp. z o.o. | 波兰 | 18 | $440.0K | 其他钢铁制品、钢铁门窗 |
| David Health Solutions Ltd. | 芬兰 | 2 | $162.3K | 其他医疗器具、其他半导体介质 |
| Egzotech Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $137.0K | 第90章仪器零件、超声波扫描仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GenouroB SAS | 法国 | 1 | $26.6K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 治疗按摩器具 | EGZOTECH SP. Z O. O. | 波兰 | $51.0K |
| 2024-08-13 | 其他钢铁制品 | FLUX MEDICAL SP Z O O | 波兰 | $29.6K |
| 2024-05-10 | 其他钢铁制品 | FLUX MEDICAL SP Z O O | 波兰 | $31.6K |
| 2024-04-01 | 第90章仪器零件 | EGZOTECH SP. Z O. O. | 波兰 | $1.6K |
| 2023-12-26 | 治疗按摩器具 | EGZOTECH SP. Z O. O. | 波兰 | $84.3K |
| 2023-12-25 | 其他钢铁制品 | FLUX MEDICAL SP Z O O | 波兰 | $24.0K |
| 2023-12-12 | 其他钢铁制品 | FLUX MEDICAL SP Z O O | 波兰 | $23.2K |
| 2023-12-12 | 其他钢铁制品 | Flux Medical Sp. z o.o. | 波兰 | $24.9K |
| 2023-11-15 | 其他钢铁制品 | FLUX MEDICAL SP Z O O | 波兰 | $30.1K |
| 2023-11-11 | 其他钢铁制品 | FLUX MEDICAL SP Z O O | 波兰 | $32.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 其他医疗器具 | GenouroB SAS | 法国 | $26.6K |