Marposs Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 测量仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MARPOSS VIệT NAM

249
进口笔数
132
出口笔数
$1.39M
进口金额
$6.50M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-27
最近出口
37
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.00M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.1K · 7 笔出口 $24.9K · 6 笔2023-12进口 $35.9K · 8 笔出口 $22.2K · 8 笔2024-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-02进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.7K · 5 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-04进口 $18.2K · 5 笔出口 $29.5K · 5 笔2024-05进口 $16.8K · 5 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-06进口 $323 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.9K · 5 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-08进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.3K · 7 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-10进口 $12.8K · 4 笔出口 $102.3K · 8 笔2024-11进口 $37.3K · 8 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-12进口 $68.0K · 7 笔出口 $203.3K · 7 笔2025-01进口 $11.5K · 4 笔出口 $5.00M · 1 笔2025-02进口 $9.8K · 4 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-03进口 $100.8K · 8 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-04进口 $18.6K · 7 笔出口 $72.0K · 6 笔2025-05进口 $37.9K · 7 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $17.7K · 7 笔出口 $588 · 1 笔2025-07进口 $18.1K · 11 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-08进口 $12.2K · 4 笔出口 $34.0K · 3 笔2025-09进口 $41.0K · 10 笔出口 $426 · 2 笔2025-10进口 $84.0K · 8 笔出口 $51.1K · 2 笔2025-11进口 $49.0K · 6 笔出口 $43.3K · 5 笔2025-12进口 $31.0K · 4 笔出口 $71.1K · 6 笔2026-01进口 $38.1K · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-02进口 $30.0K · 7 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-03进口 $48.9K · 9 笔出口 $42.7K · 8 笔2026-04进口 $33.7K · 4 笔出口 $17.3K · 3 笔2026-05进口 $10.1K · 4 笔出口 $58.6K · 3 笔2026-06进口 $30.4K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-07进口 $15.0K · 5 笔出口 $9.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.1K · 7 笔出口 $24.9K · 6 笔2023-12进口 $35.9K · 8 笔出口 $22.2K · 8 笔2024-01进口 $1.9K · 2 笔出口 $21.6K · 3 笔2024-02进口 $7.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.7K · 5 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-04进口 $18.2K · 5 笔出口 $29.5K · 5 笔2024-05进口 $16.8K · 5 笔出口 $5.0K · 4 笔2024-06进口 $323 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.9K · 5 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-08进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.3K · 7 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-10进口 $12.8K · 4 笔出口 $102.3K · 8 笔2024-11进口 $37.3K · 8 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-12进口 $68.0K · 7 笔出口 $203.3K · 7 笔2025-01进口 $11.5K · 4 笔出口 $5.00M · 1 笔2025-02进口 $9.8K · 4 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-03进口 $100.8K · 8 笔出口 $13.1K · 4 笔2025-04进口 $18.6K · 7 笔出口 $72.0K · 6 笔2025-05进口 $37.9K · 7 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-06进口 $17.7K · 7 笔出口 $588 · 1 笔2025-07进口 $18.1K · 11 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-08进口 $12.2K · 4 笔出口 $34.0K · 3 笔2025-09进口 $41.0K · 10 笔出口 $426 · 2 笔2025-10进口 $84.0K · 8 笔出口 $51.1K · 2 笔2025-11进口 $49.0K · 6 笔出口 $43.3K · 5 笔2025-12进口 $31.0K · 4 笔出口 $71.1K · 6 笔2026-01进口 $38.1K · 6 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-02进口 $30.0K · 7 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-03进口 $48.9K · 9 笔出口 $42.7K · 8 笔2026-04进口 $33.7K · 4 笔出口 $17.3K · 3 笔2026-05进口 $10.1K · 4 笔出口 $58.6K · 3 笔2026-06进口 $30.4K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-07进口 $15.0K · 5 笔出口 $9.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107346466
企查查编码QVN7V4U4SM
成立日期2016-03-08
联系地址Lầu 7 Lô C1, Khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MARPOSS VIỆT NAM
企业英文名称MARPOSS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 7 Lô C1, Khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02473010777
邮箱minwan.moon@vn.marposs.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本266.2566亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
903110平衡机
854442带接头绝缘电线
730729不锈钢管配件
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
903110平衡机
854442带接头绝缘电线
730729不锈钢管配件
830249贱金属配件
850440静止变流器
903180其他测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利177$1.20M
德国20$63.0K
中国33$48.1K
美国22$35.4K
日本17$29.6K
越南5$6.9K
韩国3$2.0K
瑞士8$1.8K
中国台湾3$138
捷克2$39

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利28$5.04M
越南91$1.38M
中国4$36.8K
韩国4$9.5K
日本1$2.9K
德国3$930

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marposs Italia S.p.A.意大利137$800.7K测量仪器零件、其他测量仪器
Marposs (Nanjing) Automation Co., Ltd.中国10$87.5K测量仪器零件、其他测量仪器
Control Gaging Inc.美国21$36.7K机床零件、带接头绝缘电线
Marposs K.K.日本15$29.6K测量仪器零件、其他测量仪器
Dittel Messtechnik GmbH德国13$27.8K测量仪器零件、带接头绝缘电线
Marposs Co., Ltd.意大利5$24.9K不锈钢管配件、测量仪器零件
MARPOSS COMPANY LIMITED韩国6$23.9K平衡机、测量仪器零件
Tecna S.r.l.意大利5$18.8K压力测量仪、流量压力检测零件
Electrical Dynamic Co. S.r.l.意大利5$10.3K其他电子IC、8471机器零件
MARPOSS COMPANY LTD韩国4$7.2K测量仪器零件、其他钢铁管件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marposs Italia S.p.A.意大利25$5.03M测量仪器零件、其他测量仪器
Seojin Auto Co., Ltd.越南8$505.6K其他铝制品、其他钢铁制品
ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南6$339.6K未锻轧铝合金、其他塑料制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南15$211.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
New Vietnam Co., Ltd.越南12$190.9K车辆离合器、金属加工机刀
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南29$91.1K其他钢铁制品、其他纸制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南7$28.4K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$20.6K塑料包装箱、其他钢铁制品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南6$15.6K传动部件、其他钢铁制品
Marposs Co., Ltd.韩国4$9.5K传动轴及曲柄、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 249)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31液压直线马达Marposs S.p.A. a Socio Unico意大利$681
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Marposs S.p.A. a Socio Unico意大利$170
2026-07-24测量仪器零件Marposs Italia S.p.A.意大利$595
2026-07-24非泡沫橡胶密封件Marposs Italia S.p.A.意大利$160
2026-07-24自动数据处理机处理部件Marposs Italia S.p.A.意大利$1.6K
2026-07-24带接头绝缘电线Marposs Italia S.p.A.意大利$51
2026-07-24测量仪器零件Marposs Italia S.p.A.意大利$182
2026-07-13测量仪器零件Marposs Italia S.p.A.意大利$1.7K
2026-07-13测量仪器零件Marposs Italia S.p.A.意大利$830
2026-07-13测量仪器零件Marposs Italia S.p.A.意大利$361

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27测量仪器零件MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-26测量仪器零件Marposs Italia S.p.A.意大利$1.5K
2026-07-23测量仪器零件IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-23测量仪器零件IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-06-09测量仪器零件New Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-03测量仪器零件Marposs Italia S.p.A.意大利$740
2026-06-03测量仪器零件Marposs Italia S.p.A.意大利$740
2026-05-29测量仪器零件New Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-05-25测量仪器零件ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南$15.9K
2026-05-25非泡沫橡胶密封件ALK Vina Shareholding Co., Ltd.越南$17

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Marposs Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →