NFT LAB Medicine & Assessment Ginseng Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIáM ĐịNH SâM Và DượC LIệU NFT LAB
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$1.65M
出口金额
—
最近进口
2023-10-03
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317273366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA41XHWR |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | 781/C2 Lê Hồng Phong, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG SAO BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | NFT LAB MEDICINE AND ASSESSMENT GINSENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84903921338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $1.30M |
| 新加坡 | 21 | $257.8K |
| 美国 | 5 | $51.7K |
| 卡塔尔 | 1 | $35.1K |
| 毛里求斯 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radha Exports Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $1.65M | 其他食品制剂、调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-03 | 非瓦楞折叠盒 | RADHA EXPORTS PTE LTD | 新加坡 | $600 |
| 2023-10-03 | 非瓦楞折叠盒 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 新加坡 | $400 |
| 2023-09-18 | 牙刷 | RADHA EXPORTS PTE LTD | 美国 | $7.0K |
| 2023-09-18 | 口腔卫生产品 | RADHA EXPORTS PTE LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-06-28 | 口腔卫生产品 | RADHA EXPORTS PTE LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-06-28 | 口腔卫生产品 | RADHA EXPORTS PTE LTD | 越南 | $5.2K |
| 2023-06-28 | 口腔卫生产品 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 越南 | $4.8K |
| 2023-06-28 | 工业清洁制剂 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 越南 | $8.5K |
| 2023-06-28 | 其他食品制剂 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 越南 | $9.1K |
| 2023-06-28 | 口腔卫生产品 | RADHA EXPORTS PTE LTD | 越南 | $10.4K |