Dai Nong Phat Agriculture Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Nông Nghiệp Đại Nông Phát
8
进口笔数
0
出口笔数
$247.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309614566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBB0NMK |
| 成立日期 | 2009-12-17 |
| 联系地址 | 446 đường Mã Lò, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ĐẠI NÔNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI NONG PHAT AGRICULTURE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 446 đường Mã Lò, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0973599268 |
| 邮箱 | phanbonkamix@gmail.com |
| 官网 | kamix.vn |
| 传真 | 0837672342 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $243.6K |
| 日本 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.3K | 氯化铵、其他肥料 |
| Cosmoagric Group Ltd. | 中国 | 4 | $99.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| L West Bridge Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.8K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 动植物肥料 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.6K |
| 2026-04-05 | 动植物肥料 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.6K |
| 2026-01-14 | 动植物肥料 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-11-04 | 动植物肥料 | COSMOAGRIC GROUP LTD | 中国 | $38.1K |
| 2025-09-05 | 动植物肥料 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-09-03 | 动植物肥料 | COSMOAGRIC GROUP LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-07-18 | 动植物肥料 | COSMOAGRIC GROUP LTD | 中国 | $20.4K |
| 2025-05-29 | 动植物肥料 | COSMOAGRIC GROUP LTD | 中国 | $20.4K |
| 2024-11-12 | 动植物肥料 | L WEST BRIDGE CO LTD | 日本 | $3.8K |