ANH QUAN TRADING & COMPUTER CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và MáY TíNH ANH QUâN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$5.8K
出口金额
—
最近进口
2024-04-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108226838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ27YH77 |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ MÁY TÍNH ANH QUÂN |
| 企业英文名称 | ANH QUAN TRADING AND COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84369333686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | 6 | $5.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-16 | 其他电视摄像机 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $85 |
| 2024-04-16 | 其他塑料制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-04-16 | 塑料管 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2024-04-16 | 自粘塑料卷 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-04-16 | 同轴电缆 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-04-16 | 其他电视摄像机 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $177 |
| 2024-04-16 | 塑料管件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-04-16 | 1000伏以下插头插座 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-04-16 | 绝缘电线 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $223 |
| 2024-04-16 | 塑料管件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $14 |