Hanoi Saigon Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG Hà NộI - SàI GòN
0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$2.33M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102356132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUD9TTB4 |
| 成立日期 | 2007-08-28 |
| 联系地址 | VP 404, tầng 4, toà nhà Dreamland Bonanza, số 23 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI - SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | HANOI - SAIGON TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84983512166 |
| 邮箱 | contact@hanoisaigon.vn |
| 传真 | +842437930915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 146 | $2.33M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $420.1K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $343.7K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 18 | $312.7K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $267.4K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| Enplas (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $220.6K | 聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Enplas Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $220.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $192.2K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $190.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $103.8K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.6K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁管材 | Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory | 越南 | $9 |
| 2026-04-02 | 塑料管件 | Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory | 越南 | $50 |
| 2026-04-02 | 铝制结构体 | Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory | 越南 | $11 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁结构体 | Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory | 越南 | $38 |
| 2026-04-02 | 绝缘电线 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-04-02 | 其他塑料管材 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-04-02 | 其他螺纹紧固件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-04-02 | 塑料管件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁管件 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-04-02 | 塑料管件 | Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory | 越南 | $15 |