Hanoi Saigon Trading & Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG Hà NộI - SàI GòN

0
进口笔数
146
出口笔数
$0
进口金额
$2.33M
出口金额
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $565.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $565.1K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $975 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $565.1K · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $975 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0102356132
企查查编码QVNUD9TTB4
成立日期2007-08-28
联系地址VP 404, tầng 4, toà nhà Dreamland Bonanza, số 23 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI - SÀI GÒN
企业英文名称HANOI - SAIGON TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
电话+84983512166
邮箱contact@hanoisaigon.vn
传真+842437930915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
391723硬质PVC管
854449绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
730830钢铁门窗
320910丙烯酸/乙烯涂料
732690其他钢铁制品
350699其他粘合剂≤1kg
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南146$2.33M

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南23$420.1K其他印刷机零件、绝缘电线
Canon Vietnam Co., Ltd.越南28$343.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南18$312.7K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南16$267.4K其他纸制品、无机涂布纸
Enplas (Vietnam) Co., Ltd.越南9$220.6K聚甲醛、聚甲基丙烯酸甲酯
Enplas Vietnam Co., Ltd.越南9$220.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南16$192.2K其他印刷机零件、其他电路开关装置
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南11$190.9K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南12$103.8K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南6$9.6K其他钢铁制品、贱金属配件

近期贸易明细

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他钢铁管材Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory越南$9
2026-04-02塑料管件Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory越南$50
2026-04-02铝制结构体Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory越南$11
2026-04-02其他钢铁结构体Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory越南$38
2026-04-02绝缘电线Canon Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-04-02其他塑料管材Canon Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-04-02其他螺纹紧固件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$9
2026-04-02塑料管件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-04-02其他钢铁管件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-04-02塑料管件Canon Vietnam Co., Ltd. - Tien Son Factory越南$15

相关企业 · 同类产品

Hanoi Saigon Trading & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →