HBL Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HBL

165
进口笔数
252
出口笔数
$5.15M
进口金额
$6.59M
出口金额
2024-10-30
最近进口
2025-04-02
最近出口
12
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.37M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $361.1K · 14 笔出口 $241.2K · 4 笔2023-10进口 $939.2K · 27 笔出口 $443.5K · 8 笔2023-11进口 $386.5K · 15 笔出口 $839.2K · 17 笔2023-12进口 $1.37M · 23 笔出口 $909.7K · 17 笔2024-01进口 $413.3K · 15 笔出口 $243.9K · 5 笔2024-02进口 $149.0K · 10 笔出口 $633.2K · 13 笔2024-03进口 $138.3K · 9 笔出口 $566.8K · 11 笔2024-04进口 $233.9K · 8 笔出口 $729.9K · 13 笔2024-05进口 $38.8K · 8 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $108.7K · 3 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $195.8K · 5 笔2024-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $237.2K · 9 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-10进口 $276.7K · 7 笔出口 $260.3K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $312.4K · 68 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $431.3K · 45 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $361.1K · 14 笔出口 $241.2K · 4 笔2023-10进口 $939.2K · 27 笔出口 $443.5K · 8 笔2023-11进口 $386.5K · 15 笔出口 $839.2K · 17 笔2023-12进口 $1.37M · 23 笔出口 $909.7K · 17 笔2024-01进口 $413.3K · 15 笔出口 $243.9K · 5 笔2024-02进口 $149.0K · 10 笔出口 $633.2K · 13 笔2024-03进口 $138.3K · 9 笔出口 $566.8K · 11 笔2024-04进口 $233.9K · 8 笔出口 $729.9K · 13 笔2024-05进口 $38.8K · 8 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $108.7K · 3 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $195.8K · 5 笔2024-08进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $237.2K · 9 笔出口 $8.4K · 3 笔2024-10进口 $276.7K · 7 笔出口 $260.3K · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $312.4K · 68 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $431.3K · 45 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400897042
企查查编码QVNG93328E
成立日期2020-11-03
联系地址Lô A3+A7 Cụm công nghiệp Nghĩa Hòa, Thị Trấn Kép, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HBL
企业英文名称HBL GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô A3+A7 Cụm công nghiệp Nghĩa Hòa, Xã Kép, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84967500000
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
600622染色棉针织布
580639其他窄幅织物
530929亚麻布<85%
551219聚酯短纤织物
392620塑料衣着附件
600632染色合成针织布
401590硫化橡胶服装
580810编带

出口

HS 编码产品
611300针织服装
621143女式化纤服装
620469女式纺织长裤
620449其他纺织连衣裙
610990非棉针织背心
620690其他女式衬衫
620463女式化纤裤
621149其他女式纺织服装
620459其他纺织裙
620630女式棉衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$2.93M
越南39$1.47M
韩国35$683.6K
中国台湾1$50.9K
印度17$2.1K
中国香港1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26$2.56M
韩国42$2.38M
智利6$244.8K
英国21$219.0K
德国10$185.6K
加拿大15$175.3K
日本7$146.8K
墨西哥6$137.1K
波兰16$113.9K
越南3$88.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S & W Co., Ltd.中国58$3.40M染色棉针织布、弹性针织布
S&W Co., Ltd.越南40$946.0K染色棉针织布、非织造标签
S&W Co., Ltd.韩国29$642.1K印刷标签、塑料纽扣
S & W CO.,LTD中国台湾1$50.9K印花棉混纺布
Groooovina Co., Ltd.越南1$31.9K化纤女式大衣、男式化纤服装
GROOO APPAREL中国1$20.8K聚酯短纤织物、染色尼龙织物
S & W Co., Ltd.日本11$18.0K印刷标签、机织标签
S & W CO LTD中国香港4$15.2K印刷标签、机织标签
Grooo Apparel越南1$11.1K25-70克非织造布、70-150克非织造布
S & W Co., Ltd.美国22$4.3K印刷标签

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tjx Group美国11$2.19M玩具模型、其他单一果蔬汁
S&W Co., Ltd.韩国22$1.57M棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Hae'A International Co., Ltd.韩国10$470.5K女式纺织长裤、女式合成纤维裤
TJX UK英国17$172.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Winners Merchants International LP加拿大10$141.5K其他木家具、其他寝具
H&M Hennes & Mauritz Logistic Sp. z o.o.波兰16$113.9K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
TJX Australia Pty Ltd澳大利亚13$87.8K棉制毛巾织物、其他塑料制品
H&M Hennes & Mauritz UK Services Ltd.英国7$87.2K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
H&M Hennes & Mauritz GBC AB越南21$77.6K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
H&M Hennes & Mauritz Tekstil Ltd. Şti.土耳其8$20.9K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-30扣件及零件S & W CO LTD中国$340
2024-10-30机织标签S & W CO LTD中国$24
2024-10-30聚氯乙烯涂层布S & W CO LTD中国$16.4K
2024-10-30机织标签S & W CO LTD中国$1
2024-10-30扣件及零件S & W CO LTD中国$243
2024-10-30合成纤维缝纫线S & W CO LTD中国$68
2024-10-3070-150克非织造布S & W CO LTD中国$587
2024-10-30机织标签S & W CO LTD中国$146
2024-10-30聚酯短纤织物S & W CO LTD中国$2.0K
2024-10-30印刷标签S & W CO LTD中国$1

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-02硫化橡胶服装FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$4.2K
2025-04-02其他拉链FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$344
2025-04-02弹性针织布FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$2.8K
2025-04-02其他窄幅织物FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$1.3K
2025-04-02编带FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$535
2025-04-02塑料衣着附件FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$38
2025-04-02其他塑料片材FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$265
2025-04-02金属纽扣FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$36
2025-04-02染色棉针织布FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$5.5K
2025-04-02印花棉布FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD越南$3.5K

相关企业 · 同类产品

HBL Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →