HBL Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN HBL
165
进口笔数
252
出口笔数
$5.15M
进口金额
$6.59M
出口金额
2024-10-30
最近进口
2025-04-02
最近出口
12
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400897042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG93328E |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Lô A3+A7 Cụm công nghiệp Nghĩa Hòa, Thị Trấn Kép, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN HBL |
| 企业英文名称 | HBL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A3+A7 Cụm công nghiệp Nghĩa Hòa, Xã Kép, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84967500000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 580810 | 编带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611300 | 针织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $2.93M |
| 越南 | 39 | $1.47M |
| 韩国 | 35 | $683.6K |
| 中国台湾 | 1 | $50.9K |
| 印度 | 17 | $2.1K |
| 中国香港 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $2.56M |
| 韩国 | 42 | $2.38M |
| 智利 | 6 | $244.8K |
| 英国 | 21 | $219.0K |
| 德国 | 10 | $185.6K |
| 加拿大 | 15 | $175.3K |
| 日本 | 7 | $146.8K |
| 墨西哥 | 6 | $137.1K |
| 波兰 | 16 | $113.9K |
| 越南 | 3 | $88.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S & W Co., Ltd. | 中国 | 58 | $3.40M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| S&W Co., Ltd. | 越南 | 40 | $946.0K | 染色棉针织布、非织造标签 |
| S&W Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $642.1K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| S & W CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $50.9K | 印花棉混纺布 |
| Groooovina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.9K | 化纤女式大衣、男式化纤服装 |
| GROOO APPAREL | 中国 | 1 | $20.8K | 聚酯短纤织物、染色尼龙织物 |
| S & W Co., Ltd. | 日本 | 11 | $18.0K | 印刷标签、机织标签 |
| S & W CO LTD | 中国香港 | 4 | $15.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Grooo Apparel | 越南 | 1 | $11.1K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| S & W Co., Ltd. | 美国 | 22 | $4.3K | 印刷标签 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tjx Group | 美国 | 11 | $2.19M | 玩具模型、其他单一果蔬汁 |
| S&W Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.57M | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Hae'A International Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $470.5K | 女式纺织长裤、女式合成纤维裤 |
| TJX UK | 英国 | 17 | $172.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Winners Merchants International LP | 加拿大 | 10 | $141.5K | 其他木家具、其他寝具 |
| H&M Hennes & Mauritz Logistic Sp. z o.o. | 波兰 | 16 | $113.9K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| TJX Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $87.8K | 棉制毛巾织物、其他塑料制品 |
| H&M Hennes & Mauritz UK Services Ltd. | 英国 | 7 | $87.2K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| H&M Hennes & Mauritz GBC AB | 越南 | 21 | $77.6K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| H&M Hennes & Mauritz Tekstil Ltd. Şti. | 土耳其 | 8 | $20.9K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 扣件及零件 | S & W CO LTD | 中国 | $340 |
| 2024-10-30 | 机织标签 | S & W CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-10-30 | 聚氯乙烯涂层布 | S & W CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2024-10-30 | 机织标签 | S & W CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-10-30 | 扣件及零件 | S & W CO LTD | 中国 | $243 |
| 2024-10-30 | 合成纤维缝纫线 | S & W CO LTD | 中国 | $68 |
| 2024-10-30 | 70-150克非织造布 | S & W CO LTD | 中国 | $587 |
| 2024-10-30 | 机织标签 | S & W CO LTD | 中国 | $146 |
| 2024-10-30 | 聚酯短纤织物 | S & W CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-30 | 印刷标签 | S & W CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 硫化橡胶服装 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-04-02 | 其他拉链 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $344 |
| 2025-04-02 | 弹性针织布 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-04-02 | 其他窄幅织物 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-02 | 编带 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $535 |
| 2025-04-02 | 塑料衣着附件 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $38 |
| 2025-04-02 | 其他塑料片材 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $265 |
| 2025-04-02 | 金属纽扣 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $36 |
| 2025-04-02 | 染色棉针织布 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-04-02 | 印花棉布 | FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $3.5K |