Viet Nam Kiln Care Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần bảo trì lò Việt Nam
95
进口笔数
1
出口笔数
$3.04M
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-04-04
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102725559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPK0923 |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | Số 10 ngách 189/125 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TRÌ LÒ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KILN CARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngách 189/125 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842435553918 |
| 邮箱 | vnkilncare@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281810 | 氧化铝 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 250700 | 高岭土 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 690210 | 高含量耐火砖 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $3.00M |
| 德国 | 3 | $29.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Deli Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $715.2K | 氧化铝、高岭土 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $503.9K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Tongfa Abrasives Commercial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $304.3K | 氧化铝、未焙烧黄铁矿 |
| Henan Sijihuo Refractory Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $299.8K | 高铝耐火砖、其他钢铁制品 |
| Guangxi Jinyou Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $259.9K | 氧化铝、高岭土 |
| Henan Integrity Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $210.0K | 耐火混合料、高铝耐火陶瓷 |
| Wenzhou DTC Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $205.1K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Fuju Trading Ltd. | 中国 | 5 | $175.6K | 二氧化硅、氧化铝 |
| Dashiqiao City Delong Mineral Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.6K | 耐火混合料、高含量耐火砖 |
| Shoumai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.8K | 高铝耐火砖、纺织絮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou DTC Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-17 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 高铝耐火陶瓷 | HENAN INTEGRITY MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 氧化铝 | GUANGXI DELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 粘土及莫来石 | GUANGXI DELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 氧化铝 | GUANGXI DELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-15 | 氧化铝 | GUANGXI DELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-15 | 氧化铝 | GUANGXI DELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 氧化铝 | GUANGXI DELI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 耐火混合料 | WENNZHOU DTC GROUP CO LTD | 中国 | $7.5K |