HUST Vietnam Technical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT HUST VIệT NAM
341
进口笔数
229
出口笔数
$4.11M
进口金额
$3.13M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-17
最近出口
74
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106328263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HSDVGS |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | Số 324, phố Mai Anh Tuấn, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT HUST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUST VIETNAM TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D01-L07, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02422398811 |
| 邮箱 | hust@hust.com.vn |
| 官网 | hust.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851419 | 工业电炉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 127 | $1.99M |
| 中国 | 74 | $911.6K |
| 意大利 | 14 | $254.4K |
| 奥地利 | 12 | $219.6K |
| 韩国 | 28 | $196.1K |
| 瑞士 | 7 | $136.5K |
| 日本 | 6 | $97.9K |
| 法国 | 1 | $93.6K |
| 中国台湾 | 19 | $85.4K |
| 英国 | 20 | $59.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 211 | $2.84M |
| 德国 | 9 | $223.5K |
| 瑞士 | 3 | $26.1K |
| 日本 | 1 | $15.3K |
| 英国 | 2 | $14.6K |
| 美国 | 1 | $3.1K |
| 泰国 | 1 | $552 |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DELO Industrie Klebstoffe GmbH & Co. KGaA | 德国 | 100 | $1.83M | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| BIA Climatic Test Technology (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $513.2K | 其他测量仪器、测试台 |
| ATM Qness GmbH | 德国 | 41 | $253.7K | 其他擦亮剂、其他工业用纺织品 |
| G.N.R. S.r.l. | 意大利 | 21 | $154.9K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Visiontec | 巴基斯坦 | 21 | $140.3K | 陶瓷磨轮、其他测量仪器 |
| ZAY Industry Ltd. | 中国 | 8 | $87.9K | 其他测量仪器、其他风扇 |
| CARMAR ACCURACY CO LTD | 中国台湾 | 14 | $65.7K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Third Dimension Software Ltd. | 英国 | 7 | $48.7K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Beijing United Test Co., Ltd. | 中国 | 8 | $23.4K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| NIP Control AB | 瑞典 | 7 | $12.0K | 其他测量仪器、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $905.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $337.2K | 其他钢铁制品、自粘纸板 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $203.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $195.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $89.6K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $73.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $64.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $56.2K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $23.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 气体过滤机械 | G.N.R. S.r.l. | 欧盟 | $729 |
| 2026-06-26 | 测量仪器 | Kusumoto Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $220 |
| 2026-06-24 | 1kg以下胶粘剂 | DELO Industrie Klebstoffe GmbH & Co. KGaA | 德国 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 1kg以下胶粘剂 | DELO Industrie Klebstoffe GmbH & Co. KGaA | 德国 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 1kg以下胶粘剂 | DELO Industrie Klebstoffe GmbH & Co. KGaA | 德国 | $1.6K |
| 2026-06-24 | 1kg以下胶粘剂 | DELO Industrie Klebstoffe GmbH & Co. KGaA | 德国 | $5.0K |
| 2026-06-24 | 1kg以下胶粘剂 | DELO Industrie Klebstoffe GmbH & Co. KGaA | 德国 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 1kg以下胶粘剂 | DELO Industrie Klebstoffe GmbH & Co. KGaA | 德国 | $558 |
| 2026-06-24 | 1kg以下胶粘剂 | DELO Industrie Klebstoffe GmbH & Co. KGaA | 德国 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 1kg以下胶粘剂 | DELO Industrie Klebstoffe GmbH & Co. KGaA | 德国 | $5.0K |
出口(共 229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 1kg以下胶粘剂 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-16 | 1kg以下胶粘剂 | Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-16 | 1kg以下胶粘剂 | Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $41.7K |
| 2026-06-12 | 工业电炉 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-10 | 工业电炉 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-10 | 1kg以下胶粘剂 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-02 | 1kg以下胶粘剂 | Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $40.6K |
| 2026-06-02 | 1kg以下胶粘剂 | Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $41.7K |
| 2026-05-28 | 金属测试机 | Ibg Pruefcomputer Gmbh | 德国 | $23.1K |
| 2026-05-27 | 1kg以下胶粘剂 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |