Cuong Hai Phat Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cường Hải Phát
25
进口笔数
0
出口笔数
$386.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106006227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SB3VJC |
| 成立日期 | 2012-10-05 |
| 联系地址 | Số nhà 10, liền kề 31, Khu đô thị mới HUD Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƯỜNG HẢI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84984710599 |
| 邮箱 | cuonghaiphat226@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $384.3K |
| 中国 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 775b66067f8ce3941c7bc759619c35c6 | 23 | $384.3K | ||
| Ningbo Junda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 阀门龙头、手工工具零件 |
| Hangzhou Betterway Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 液压直线马达、带马达手动工具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $11.5K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $11.5K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-03-19 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-03-19 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $11.0K |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $12.6K |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $2.4K |
| 2025-12-01 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $8.1K |
| 2025-12-01 | 钢铁螺钉螺栓 | MOSES INTERNATIONAL | 中国台湾 | $8.3K |