Atlantis Interior Design & Construction Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI THIếT Kế Và THI CôNG NộI THấT ATLANTIS
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314751198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6RUQ19 |
| 成立日期 | 2017-11-22 |
| 联系地址 | Số 850 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG NỘI THẤT ATLANTIS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32/24 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0888880010 |
| 邮箱 | ketoan.atlantis@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Zhengyuan WPC Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $416.3K | 塑料地板、其他塑料建材 |
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $393.8K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $288.2K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $280.2K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Shandong Starry International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $120.4K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Zhejiang Sanyi Flooring Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Shanghai YuHao Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 非注塑模具、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-26 | 塑料地板 | ANJI ZHENGYUAN WPC DECORATION MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $20.4K |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING LIWEI DECORATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $683 |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING LIWEI DECORATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $11.5K |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $410 |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING LIWEI DECORATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $492 |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | HAINING LIWEI DECORATING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-07-21 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $334 |