Lien Thanh Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 315 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LIêN THANH VIệT NAM
11
进口笔数
315
出口笔数
$239.5K
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-25
最近出口
8
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202010610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF37BPNG |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Thôn Câu Hạ (nhà xưởng của Công ty CP Hàng Kênh), Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LIÊN THANH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Hạ (nhà xưởng của Công ty CP Hàng Kênh), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $239.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 315 | $2.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kunshan Latech Precision Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 激光机床、金属精加工机床 |
| HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $27.5K | 电力控制板、其他风扇 |
| Dongguan Ruibo Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.6K | 其他功能机器、其他塑料管材 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen Hongguang Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、其他钛制品 |
| d2916665e31d38b2097e9a62f7d22ce2 | 1 | $2.8K | ||
| Dongcheng Liangyang Trade Dept. Supplier | 中国 | 1 | $70 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.18M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $266.7K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 27 | $254.5K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| GFT Unique Toys Ltd. | 越南 | 11 | $236.1K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $122.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $94.1K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $83.9K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 16 | $78.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $27.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.3K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | SHENZHEN HONGGUANG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-02 | 其他功能机器 | SHENZHEN HONGGUANG SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-20 | 其他钢铁制品 | DONGCHENG LIANGYANG TRADE DEPTSUPPLIER | 中国 | $70 |
| 2025-05-20 | 激光机床 | CONG TY TNHH LITE ON VIET NAM | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-08 | 激光机床 | KUNSHAN LATECH PRECISION ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.6K |
| 2025-04-19 | 其他塑料制品 | DONGGUAN RUIBO AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $484 |
| 2025-04-19 | 其他塑料制品 | DONGGUAN RUIBO AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $448 |
| 2025-04-19 | 其他塑料制品 | DONGGUAN RUIBO AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $455 |
| 2025-04-19 | 其他塑料制品 | DONGGUAN RUIBO AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $565 |
| 2024-11-21 | 其他功能机器 | DONGGUAN RUIBO AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $18.4K |
出口(共 315)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | LITE ON VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.4K |