Toa Musen Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 487 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

330
进口笔数
487
出口笔数
$1.31M
进口金额
$4.62M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
21
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $347.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $48.4K · 3 笔2023-11进口 $15.9K · 3 笔出口 $48.4K · 5 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $70.1K · 9 笔2024-01进口 $36.0K · 1 笔出口 $116.7K · 8 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-03进口 $41.8K · 1 笔出口 $67.9K · 5 笔2024-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $59.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 7 笔2024-06进口 $14.3K · 4 笔出口 $33.9K · 4 笔2024-07进口 $208 · 2 笔出口 $56.2K · 6 笔2024-08进口 $41.0K · 2 笔出口 $58.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 6 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $81.9K · 8 笔2024-11进口 $18.0K · 4 笔出口 $137.1K · 9 笔2024-12进口 $50.4K · 10 笔出口 $117.0K · 11 笔2025-01进口 $7.9K · 8 笔出口 $86.8K · 13 笔2025-02进口 $37.4K · 14 笔出口 $217.5K · 17 笔2025-03进口 $49.2K · 15 笔出口 $118.4K · 14 笔2025-04进口 $26.1K · 14 笔出口 $122.3K · 16 笔2025-05进口 $81.6K · 20 笔出口 $245.7K · 26 笔2025-06进口 $56.7K · 16 笔出口 $51.2K · 12 笔2025-07进口 $16.5K · 13 笔出口 $200.1K · 19 笔2025-08进口 $43.1K · 10 笔出口 $60.0K · 12 笔2025-09进口 $19.9K · 13 笔出口 $195.8K · 24 笔2025-10进口 $19.9K · 11 笔出口 $142.4K · 15 笔2025-11进口 $22.3K · 9 笔出口 $82.1K · 14 笔2025-12进口 $80.7K · 17 笔出口 $102.0K · 17 笔2026-01进口 $88.5K · 17 笔出口 $156.0K · 20 笔2026-02进口 $6.0K · 7 笔出口 $179.1K · 19 笔2026-03进口 $42.9K · 12 笔出口 $39.1K · 11 笔2026-04进口 $106.9K · 11 笔出口 $214.7K · 13 笔2026-05进口 $44.4K · 14 笔出口 $162.9K · 16 笔2026-06进口 $16.3K · 13 笔出口 $347.9K · 24 笔2026-07进口 $55.5K · 16 笔出口 $70.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 2 笔出口 $48.4K · 3 笔2023-11进口 $15.9K · 3 笔出口 $48.4K · 5 笔2023-12进口 $7.3K · 1 笔出口 $70.1K · 9 笔2024-01进口 $36.0K · 1 笔出口 $116.7K · 8 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-03进口 $41.8K · 1 笔出口 $67.9K · 5 笔2024-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $59.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 7 笔2024-06进口 $14.3K · 4 笔出口 $33.9K · 4 笔2024-07进口 $208 · 2 笔出口 $56.2K · 6 笔2024-08进口 $41.0K · 2 笔出口 $58.0K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 6 笔2024-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $81.9K · 8 笔2024-11进口 $18.0K · 4 笔出口 $137.1K · 9 笔2024-12进口 $50.4K · 10 笔出口 $117.0K · 11 笔2025-01进口 $7.9K · 8 笔出口 $86.8K · 13 笔2025-02进口 $37.4K · 14 笔出口 $217.5K · 17 笔2025-03进口 $49.2K · 15 笔出口 $118.4K · 14 笔2025-04进口 $26.1K · 14 笔出口 $122.3K · 16 笔2025-05进口 $81.6K · 20 笔出口 $245.7K · 26 笔2025-06进口 $56.7K · 16 笔出口 $51.2K · 12 笔2025-07进口 $16.5K · 13 笔出口 $200.1K · 19 笔2025-08进口 $43.1K · 10 笔出口 $60.0K · 12 笔2025-09进口 $19.9K · 13 笔出口 $195.8K · 24 笔2025-10进口 $19.9K · 11 笔出口 $142.4K · 15 笔2025-11进口 $22.3K · 9 笔出口 $82.1K · 14 笔2025-12进口 $80.7K · 17 笔出口 $102.0K · 17 笔2026-01进口 $88.5K · 17 笔出口 $156.0K · 20 笔2026-02进口 $6.0K · 7 笔出口 $179.1K · 19 笔2026-03进口 $42.9K · 12 笔出口 $39.1K · 11 笔2026-04进口 $106.9K · 11 笔出口 $214.7K · 13 笔2026-05进口 $44.4K · 14 笔出口 $162.9K · 16 笔2026-06进口 $16.3K · 13 笔出口 $347.9K · 24 笔2026-07进口 $55.5K · 16 笔出口 $70.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号3603374787
企查查编码QVNR9CTATT
成立日期2016-04-29
联系地址Khu Công Nghiệp An Phước, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOA MUSEN VIỆT NAM
企业英文名称TOA MUSEN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công Nghiệp An Phước, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp An Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02513682187
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本262.2815亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
854449绝缘电线
740829其他铜合金丝
854442带接头绝缘电线
800300锡条杆
731822非螺纹垫圈
848240滚针轴承
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
940290医用家具
731822非螺纹垫圈
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
854411铜绕组线
853710电力控制板
850450其他电感器
902620压力测量仪
848240滚针轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$772.9K
日本139$346.3K
越南97$145.6K
中国台湾10$44.0K
泰国5$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南354$3.13M
日本132$1.48M
泰国1$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Tsujimoto Co., Ltd.中国45$319.8K带接头绝缘电线、电器装置零件
Toa Musendenki Co., Ltd.越南47$301.3K非螺纹垫圈、滚针轴承
Toa Musen (H.K.) Co., Ltd.越南13$286.2K其他铜制品、其他电路开关装置
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南158$200.2K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Kay-ee Electronics Hong Kong Ltd.中国12$46.6K其他电气开关、印刷电路
TAKANE CB ELECTRONICS LTD中国香港12$34.1K其他电路开关装置、电器装置零件
WELL SHIN TECHNOLOGY CO. LTD.中国台湾6$33.5K带接头绝缘电线、同轴电缆
Belmont Technology Co., Ltd.日本12$15.6K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Takara Medical Co., Ltd.日本4$3.5K其他钢铁制品、无缝钢管
TDI Electronics Vietnam Co., Ltd.越南9$765非玻璃化转印纸、其他塑料制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南195$2.57M其他钢铁制品、其他塑料制品
Takara Medical Co., Ltd.日本56$1.05M医用家具、钢铁弹簧
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南159$562.4K电器装置零件、其他塑料制品
Belmont Technology Co., Ltd.日本72$413.7K医用家具、其他塑料制品
Takara Belmont Corporation日本2$10.8K医用家具
Takara Belmont Corp.日本1$5.4K牙科理发椅、汽车座椅零件
OTC Daihen Asia Co., Ltd.斯里兰卡1$4.7K药芯焊丝、焊接机零件
Toa Musendenki Co., Ltd.越南1$1.2K绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27自粘塑料卷Kyokuto Vietnam Co., Ltd.日本$23
2026-07-27其他塑料制品Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$168
2026-07-27自粘塑料卷Kyokuto Vietnam Co., Ltd.日本$46
2026-07-27锡条杆Kyokuto Vietnam Co., Ltd.日本$56
2026-07-27自粘塑料卷Kyokuto Vietnam Co., Ltd.日本$16
2026-07-27绝缘电线Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$109
2026-07-27电器装置零件Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$135
2026-07-27绝缘电线Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-07-27电器装置零件Kyokuto Vietnam Co., Ltd.日本$26
2026-07-27自粘塑料卷Kyokuto Vietnam Co., Ltd.日本$10

出口(共 487)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29医用家具Takara Medical Co., Ltd.日本$4.0K
2026-07-29医用家具Takara Medical Co., Ltd.日本$4.0K
2026-07-24其他电感器Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$154
2026-07-24其他电感器Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-24其他电感器Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$465
2026-07-17其他电感器Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$168
2026-07-17其他电感器Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-07-17其他电感器Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-17其他电感器Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南$243
2026-07-16医用家具Belmont Technology Co., Ltd.日本$4.7K

相关企业 · 同类产品

Toa Musen Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →