AE Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ae
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$20.7K
出口金额
—
最近进口
2024-10-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102723784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJPTC2S |
| 成立日期 | 2008-04-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đình 1, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AE |
| 企业英文名称 | AE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 437 đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842438393299 |
| 传真 | 8393299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $20.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.1K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Chuang Sheng Optical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 无丝玻璃片、其他涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-18 | 牵引式空压机 | SUMINOE TEXTILE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-07-08 | 高压继电器 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $40 |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $195 |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $547 |
| 2024-06-13 | 工业热交换器 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-03-28 | 工业热交换器 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-03-28 | 工业热交换器 | ZHONG XIN YA TAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2023-03-14 | 牵引式空压机 | VIETNAM CHUANG SHENG OPTICAL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-02-13 | 其他石棉制品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $9 |
| 2023-02-13 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $0 |