THIEN DI INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế THIêN DI
10
进口笔数
0
出口笔数
$205.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316379698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YG1X96 |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | 184/2L Lê Đình Cẩn, khu phố 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THIÊN DI |
| 企业英文名称 | THIEN DI INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/2L Lê Đình Cẩn khu phố 10, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84367412085 |
| 邮箱 | hnhquynh2209@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 10 | $205.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAMBOVSKI BEKON | 俄罗斯 | 5 | $101.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| LLC TAMBOV BACON | 俄罗斯 | 3 | $60.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| LEMUR AGRO LTD | 俄罗斯 | 2 | $43.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-11 | 冷冻猪杂 | LEMUR AGRO LTD | 俄罗斯 | $24.4K |
| 2024-03-11 | 冷冻猪杂 | LEMUR AGRO LTD | 俄罗斯 | $18.8K |
| 2023-12-21 | 冷冻猪杂 | TAMBOVSKI BEKON | 俄罗斯 | $23.9K |
| 2023-12-19 | 冷冻猪杂 | TAMBOVSKI BEKON | 俄罗斯 | $18.5K |
| 2023-11-20 | 冷冻猪杂 | LLC TAMBOV BACON | 俄罗斯 | $23.7K |
| 2023-10-24 | 冷冻猪杂 | LLC TAMBOV BACON | 俄罗斯 | $18.5K |
| 2023-10-24 | 冷冻猪杂 | LLC TAMBOV BACON | 俄罗斯 | $18.4K |
| 2023-10-13 | 冷冻猪杂 | TAMBOVSKI BEKON | 俄罗斯 | $23.1K |
| 2023-09-22 | 冷冻猪杂 | TAMBOVSKI BEKON | 俄罗斯 | $18.3K |
| 2023-09-19 | 冷冻猪杂 | TAMBOVSKI BEKON | 俄罗斯 | $18.1K |