Asia Foods Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ASIA FOODS
328
进口笔数
0
出口笔数
$24.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
61
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402205575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75KNTN6 |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | 145 Nguyễn Chích, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ASIA FOODS |
| 企业英文名称 | ASIA FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 137 Phùng Chí Kiên, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84913732662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 219 | $19.72M |
| 西班牙 | 16 | $742.8K |
| 德国 | 22 | $718.8K |
| 波兰 | 23 | $708.5K |
| 澳大利亚 | 19 | $708.3K |
| 美国 | 14 | $568.7K |
| 巴西 | 5 | $355.7K |
| 阿根廷 | 2 | $167.8K |
| 荷兰 | 2 | $125.5K |
| 匈牙利 | 2 | $82.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 35 | $2.85M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $2.47M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $2.14M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 20 | $1.93M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| A.L.M. Industries Ltd. | 印度 | 14 | $1.07M | 绵羊肉、去骨牛肉 |
| Mash Agrofoods Ltd. | 印度 | 9 | $1.04M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $998.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $872.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Nasir Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $794.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $325.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 328)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $11.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $11.1K |
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $11.9K |
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $11.1K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | FRISELVA SA | 西班牙 | $26.8K |
| 2026-04-29 | 冻牛舌 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $37.4K |
| 2026-04-29 | 猪脂肪 | FRISELVA SA | 西班牙 | $26.8K |
| 2026-04-29 | 冻牛舌 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $37.4K |
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 冷冻牛杂 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $10.6K |