Asia Foods Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 328 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ASIA FOODS

328
进口笔数
0
出口笔数
$24.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
61
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $587.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.50M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.05M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.84M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.22M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.19M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $597.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $967.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $575.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $738.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $776.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $574.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $201.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $297.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $335.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $821.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $277.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $382.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $278.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $313.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $287.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $691.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $751.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $494.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $557.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $870.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.42M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.89M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $587.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.50M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.05M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.84M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.22M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.19M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $597.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $967.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $575.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $738.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $776.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $574.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $201.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $297.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $335.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $821.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $277.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $382.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $245.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $278.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $313.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $287.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $691.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $751.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $494.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $557.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $870.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.42M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.89M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0402205575
企查查编码QVN75KNTN6
成立日期2023-08-25
联系地址145 Nguyễn Chích, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ASIA FOODS
企业英文名称ASIA FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, 137 Phùng Chí Kiên, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84913732662
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020910猪脂肪
020621冻牛舌
020322带骨冻猪肉
020220冷冻带骨牛肉块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度219$19.72M
西班牙16$742.8K
德国22$718.8K
波兰23$708.5K
澳大利亚19$708.3K
美国14$568.7K
巴西5$355.7K
阿根廷2$167.8K
荷兰2$125.5K
匈牙利2$82.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fair Exports (India) Private Ltd.印度35$2.85M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd.印度25$2.47M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd.印度23$2.14M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
HMA Agro Industries Ltd.印度20$1.93M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
A.L.M. Industries Ltd.印度14$1.07M绵羊肉、去骨牛肉
Mash Agrofoods Ltd.印度9$1.04M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Rustam Foods Pvt. Ltd.印度10$998.9K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Mirha Exports Pvt. Ltd.印度11$872.2K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Nasir Exports Pvt. Ltd.印度12$794.3K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国10$325.6K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 328)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻牛杂HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$11.9K
2026-04-29冷冻牛杂HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$11.1K
2026-04-29冷冻牛杂HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$11.9K
2026-04-29冷冻牛杂HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$11.1K
2026-04-29猪脂肪FRISELVA SA西班牙$26.8K
2026-04-29冻牛舌HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$37.4K
2026-04-29猪脂肪FRISELVA SA西班牙$26.8K
2026-04-29冻牛舌HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$37.4K
2026-04-29冷冻牛杂HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$3.6K
2026-04-29冷冻牛杂HMA AGRO INDUSTRIES LTD印度$10.6K

相关企业 · 同类产品

Asia Foods Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →