NTS Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 193 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NTS NăNG LượNG
193
进口笔数
0
出口笔数
$17.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305792550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY42BV1P |
| 成立日期 | 2008-06-19 |
| 联系地址 | Tầng 4, số 7/1 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NTS NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | NTS ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà N6, số 03 Đường Ba Tháng Hai, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +84282200437 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 161 | $16.24M |
| 澳大利亚 | 26 | $673.5K |
| 美国 | 5 | $279.7K |
| 阿根廷 | 1 | $77.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 86 | $8.43M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 34 | $3.82M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 18 | $1.95M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $1.01M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Endeavour Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $556.9K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $400.1K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $357.0K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| BOSTON AGREX, LLC DBA EVIA FOODS INTERNATIONAL USA | 美国 | 2 | $124.2K | 冷冻鸡肉块 |
| Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $116.6K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| ESS-FOOD A | 丹麦 | 2 | $67.3K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $20.8K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $58.0K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $20.8K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $58.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻带骨牛肉块 | ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 澳大利亚 | $38.2K |
| 2026-04-24 | 冷冻带骨牛肉块 | ENDEAVOUR MEATS PTY LTD | 澳大利亚 | $38.2K |
| 2026-04-14 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $79.0K |
| 2026-04-14 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $40.9K |
| 2026-04-14 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $40.9K |
| 2026-04-14 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $79.0K |