NTS Nguyen Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTS NGUYêN ANH
279
进口笔数
0
出口笔数
$24.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314057381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQPSU30 |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | Số 02 Đường số 2, KDC Kim Sơn - Tân Phong, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTS NGUYÊN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đường Nội Khu Hưng Gia 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 电话 | 02822002241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 277 | $24.25M |
| 澳大利亚 | 2 | $80.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 136 | $11.29M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 65 | $5.98M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 21 | $2.12M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 16 | $1.40M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $1.32M | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| AS Foods | 印度 | 7 | $546.1K | 冻去骨牛肉、华夫饼威化饼 |
| Al Ayaan Exports | 印度 | 6 | $514.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Touro Primeiro Private Ltd. | 印度 | 5 | $438.9K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Premium Food Exports | 印度 | 3 | $280.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $235.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $7.3K |
| 2026-03-10 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $114.0K |
| 2026-03-09 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $22.9K |
| 2026-03-09 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $23.4K |
| 2026-03-09 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $110.9K |
| 2026-03-09 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $9.0K |
| 2026-03-09 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $7.3K |
| 2026-03-09 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $73.0K |
| 2026-02-27 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $7.3K |
| 2026-02-27 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $110.9K |