NTS Nguyen Anh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NTS NGUYêN ANH

279
进口笔数
0
出口笔数
$24.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.51M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $620.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $397.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.71M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.04M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $595.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.29M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.51M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.53M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $478.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $953.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $706.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $129.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $315.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $276.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $359.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $367.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $620.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $397.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $168.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.71M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.04M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $595.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.29M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.51M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.53M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $478.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $953.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $706.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $129.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $315.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $276.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $359.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $367.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314057381
企查查编码QVNUQPSU30
成立日期2016-10-11
联系地址Số 02 Đường số 2, KDC Kim Sơn - Tân Phong, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NTS NGUYÊN ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36 Đường Nội Khu Hưng Gia 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
电话02822002241
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020629冷冻牛杂
020621冻牛舌
020220冷冻带骨牛肉块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度277$24.25M
澳大利亚2$80.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fair Exports (India) Private Ltd.印度136$11.29M其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd.印度65$5.98M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度21$2.12M冻去骨牛肉、去骨牛肉
HMA Agro Industries Ltd.印度16$1.40M冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd.印度13$1.32M冻去骨牛肉、绵羊肉
AS Foods印度7$546.1K冻去骨牛肉、华夫饼威化饼
Al Ayaan Exports印度6$514.3K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Touro Primeiro Private Ltd.印度5$438.9K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Premium Food Exports印度3$280.0K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Mirha Exports Pvt. Ltd.印度3$235.5K冻去骨牛肉、冷冻牛杂

近期贸易明细

进口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10冷冻牛杂FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$7.3K
2026-03-10冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$114.0K
2026-03-09冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$22.9K
2026-03-09冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$23.4K
2026-03-09冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$110.9K
2026-03-09冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$9.0K
2026-03-09冷冻牛杂FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$7.3K
2026-03-09冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$73.0K
2026-02-27冷冻牛杂FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$7.3K
2026-02-27冻去骨牛肉FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$110.9K

相关企业 · 同类产品

NTS Nguyen Anh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →