TRUONG HANH TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TRườNG HạNH
57
进口笔数
0
出口笔数
$631.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316597336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFTU2RE |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | 439/46/33 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG HẠNH |
| 企业英文名称 | TRUONG HANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 439/46/33 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84979999318 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 440111 | 针叶燃料木 |
| 100610 | 稻谷 |
| 441829 | 非热带木门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 57 | $631.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | 46 | $579.2K | 天然橡胶、高淀粉木薯 |
| SIEMON (CAMBODIA) AGRICULTURE COMPREHENSIVE DEVELOPMENT CO., LTD | 柬埔寨 | 11 | $52.7K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-05 | 高淀粉木薯 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $10.2K |
| 2024-10-10 | 稻谷 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $23.3K |
| 2024-10-10 | 稻谷 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $23.3K |
| 2024-04-28 | 高淀粉木薯 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2024-04-28 | 高淀粉木薯 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2024-04-09 | 高淀粉木薯 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2024-04-04 | 高淀粉木薯 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2024-03-19 | 高淀粉木薯 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $12.5K |
| 2024-03-12 | 高淀粉木薯 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2024-03-07 | 高淀粉木薯 | TRUNG VAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $13.0K |