Yoshimoto Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Yoshimoto Việt Nam
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$48.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313755489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTR7D29V |
| 成立日期 | 2016-04-14 |
| 联系地址 | Số 271, đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOSHIMOTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YOSHIMOTO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 271, đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02837700773 |
| 传真 | 02837700772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80.94亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $32.6K |
| 越南 | 16 | $12.4K |
| 日本 | 6 | $3.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KRO Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $32.6K | 土方机械零件、塑料管件 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Yoshimoto Factory Co., Ltd. | 日本 | 6 | $3.0K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Kamui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 热轧合金钢板、氧 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机床零件 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-31 | 机床零件 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $17 |