MMK Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 160 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

102
进口笔数
160
出口笔数
$1.16M
进口金额
$2.32M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
19
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $680.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-10进口 $37.8K · 2 笔出口 $442 · 1 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $905 · 1 笔2024-01进口 $162.9K · 2 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-02进口 $11.0K · 4 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-03进口 $5.1K · 3 笔出口 $133.7K · 11 笔2024-04进口 $183 · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-05进口 $19.9K · 3 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-07进口 $4.2K · 5 笔出口 $188.4K · 11 笔2024-08进口 $10.0K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $126.9K · 5 笔出口 $14.9K · 7 笔2024-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $20.0K · 7 笔2024-11进口 $21.6K · 2 笔出口 $680.9K · 13 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $135.8K · 4 笔2025-01进口 $31.6K · 2 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-02进口 $325.9K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $1.5K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-04进口 $3.8K · 4 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $67.0K · 3 笔2025-06进口 $60.8K · 5 笔出口 $78.8K · 8 笔2025-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $160.0K · 10 笔2025-08进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-10进口 $3.0K · 4 笔出口 $507 · 1 笔2025-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-12进口 $83.7K · 2 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $181.0K · 6 笔2026-02进口 $75 · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-03进口 $2.1K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-04进口 $7.9K · 4 笔出口 $290.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-10进口 $37.8K · 2 笔出口 $442 · 1 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $905 · 1 笔2024-01进口 $162.9K · 2 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-02进口 $11.0K · 4 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-03进口 $5.1K · 3 笔出口 $133.7K · 11 笔2024-04进口 $183 · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-05进口 $19.9K · 3 笔出口 $29.5K · 3 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-07进口 $4.2K · 5 笔出口 $188.4K · 11 笔2024-08进口 $10.0K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-09进口 $126.9K · 5 笔出口 $14.9K · 7 笔2024-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $20.0K · 7 笔2024-11进口 $21.6K · 2 笔出口 $680.9K · 13 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $135.8K · 4 笔2025-01进口 $31.6K · 2 笔出口 $15.0K · 4 笔2025-02进口 $325.9K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $1.5K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-04进口 $3.8K · 4 笔出口 $9.9K · 5 笔2025-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $67.0K · 3 笔2025-06进口 $60.8K · 5 笔出口 $78.8K · 8 笔2025-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $160.0K · 10 笔2025-08进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-10进口 $3.0K · 4 笔出口 $507 · 1 笔2025-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-12进口 $83.7K · 2 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $181.0K · 6 笔2026-02进口 $75 · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-03进口 $2.1K · 3 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-04进口 $7.9K · 4 笔出口 $290.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317304462
企查查编码QVN94JB5BV
成立日期2022-05-23
联系地址số 46 Đường 13, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MMK VIETNAM
企业英文名称MMK VIETNAM LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 46 Đường 13, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02835165612
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本115.45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
846012数控平面磨床
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
846620机床零件及夹具
848340齿轮及变速器
731824非螺纹钢销
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
846693机床零件
845710金属加工中心
854442带接头绝缘电线
850151750W以下交流电机
850440静止变流器
846620机床零件及夹具
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国24$750.3K
日本66$290.1K
英国4$45.2K
中国7$32.7K
中国台湾3$17.6K
新加坡3$10.9K
德国2$7.8K
瑞士1$813

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南159$2.32M
新加坡1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okamoto (Singapore) Pte. Ltd.新加坡46$801.7K非数控平面磨床、石材磨床
Mitsui & Co. Machine Tech Ltd.日本16$264.4K非轻质石油、8477机器零件
Mitsui & Co. Machine Tech (Shanghai) Ltd.中国4$31.8K工业炉具零件、其他钢铁制品
JIUH YEH PRECISION MACHINERY CO中国台湾2$17.5K非数控铣床、金属加工中心
Nidec-OKK Corporation日本12$11.5K其他钢铁制品、机床零件
Takisawa (Thailand) Co., Ltd.越南3$6.9K其他钢铁制品、机床零件
8180de86981e79bdb9d259dc32a054573$1.8K
Okamoto (Thai) Co., Ltd.泰国3$1.0K机床零件、非数控平面磨床
Nidec Machine Tool Corporation日本3$473机床零件、可互换工具
Kitagawa Corp. Corporation日本3$436机床零件、机床零件8456-8465

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南6$461.9K其他纸制品、合金钢扁轧材
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南11$310.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南7$140.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南11$134.0K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Kim May Organ Co., Ltd.越南9$121.7K氮、其他液化石油气
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南7$54.1K氮、金属模具(非注塑)
Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南6$42.9K印刷标签、其他钢铁制品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南13$20.7K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$12.8K表带及零件、其他钢铁制品
Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南13$11.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他风扇Nidec Machine Tool Corporation中国$41
2026-04-24其他风扇Nidec Machinetool Corp中国$41
2026-04-23其他测量仪器Nidec Machinetool Corp日本$780
2026-04-23其他测量仪器Nidec Machinetool Corp日本$780
2026-04-20齿轮及变速器Okamoto (Singapore) Pte. Ltd.泰国$562
2026-04-20传动轴及曲柄Okamoto (Singapore) Pte. Ltd.泰国$390
2026-04-20传动轴及曲柄Okamoto (Singapore) Pte. Ltd.泰国$390
2026-04-20齿轮及变速器Okamoto (Singapore) Pte. Ltd.泰国$562
2026-04-20轴承座Erowa South East Asia Pte. Ltd.瑞士$407
2026-04-20轴承座Erowa South East Asia Pte. Ltd.瑞士$407

出口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22滚珠轴承Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南$637
2026-04-21滚珠轴承Kim May Organ Co., Ltd.越南$637
2026-04-12放电加工机床IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$144.4K
2026-04-10放电加工机床IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$144.4K
2026-03-06电热电阻器Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南$254
2026-03-0620W以上固定电阻器Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南$219
2026-03-06液体流量计Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南$470
2026-03-0520W以上固定电阻器Kim May Organ Co., Ltd.越南$219
2026-03-05机床零件Kim May Organ Co., Ltd.越南$1.2K
2026-03-05液体流量计Kim May Organ Co., Ltd.越南$470

相关企业 · 同类产品

MMK Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →