MMK Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

116
进口笔数
201
出口笔数
$1.45M
进口金额
$3.22M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
17
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $850.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $162.9K · 2 笔出口 $10.8K · 5 笔2024-02进口 $11.0K · 4 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-03进口 $5.1K · 3 笔出口 $134.0K · 11 笔2024-04进口 $183 · 1 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-05进口 $19.9K · 3 笔出口 $53.8K · 4 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-07进口 $4.2K · 5 笔出口 $190.4K · 11 笔2024-08进口 $10.0K · 4 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $126.9K · 5 笔出口 $22.8K · 8 笔2024-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $20.8K · 8 笔2024-11进口 $21.6K · 2 笔出口 $850.6K · 14 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $165.3K · 4 笔2025-01进口 $31.6K · 2 笔出口 $26.5K · 6 笔2025-02进口 $325.9K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $1.5K · 3 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-04进口 $3.8K · 4 笔出口 $11.1K · 5 笔2025-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $99.1K · 3 笔2025-06进口 $60.8K · 5 笔出口 $150.0K · 9 笔2025-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $261.8K · 11 笔2025-08进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-10进口 $3.0K · 4 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-12进口 $83.7K · 2 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $246.6K · 6 笔2026-02进口 $75 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $2.1K · 3 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-04进口 $7.9K · 4 笔出口 $435.2K · 4 笔2026-05进口 $11.6K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-06进口 $66.9K · 5 笔出口 $11.8K · 4 笔2026-07进口 $211.7K · 6 笔出口 $174.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-12进口 $4.4K · 3 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $162.9K · 2 笔出口 $10.8K · 5 笔2024-02进口 $11.0K · 4 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-03进口 $5.1K · 3 笔出口 $134.0K · 11 笔2024-04进口 $183 · 1 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-05进口 $19.9K · 3 笔出口 $53.8K · 4 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-07进口 $4.2K · 5 笔出口 $190.4K · 11 笔2024-08进口 $10.0K · 4 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $126.9K · 5 笔出口 $22.8K · 8 笔2024-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $20.8K · 8 笔2024-11进口 $21.6K · 2 笔出口 $850.6K · 14 笔2024-12进口 $3.8K · 2 笔出口 $165.3K · 4 笔2025-01进口 $31.6K · 2 笔出口 $26.5K · 6 笔2025-02进口 $325.9K · 6 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-03进口 $1.5K · 3 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-04进口 $3.8K · 4 笔出口 $11.1K · 5 笔2025-05进口 $6.2K · 3 笔出口 $99.1K · 3 笔2025-06进口 $60.8K · 5 笔出口 $150.0K · 9 笔2025-07进口 $4.6K · 2 笔出口 $261.8K · 11 笔2025-08进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.0K · 3 笔出口 $14.0K · 4 笔2025-10进口 $3.0K · 4 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-11进口 $2.5K · 3 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-12进口 $83.7K · 2 笔出口 $7.0K · 4 笔2026-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $246.6K · 6 笔2026-02进口 $75 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $2.1K · 3 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-04进口 $7.9K · 4 笔出口 $435.2K · 4 笔2026-05进口 $11.6K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-06进口 $66.9K · 5 笔出口 $11.8K · 4 笔2026-07进口 $211.7K · 6 笔出口 $174.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号0317304462
企查查编码QVN94JB5BV
成立日期2022-05-23
联系地址số 46 Đường 13, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MMK VIETNAM
企业英文名称MMK VIETNAM LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 46 Đường 13, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02835165612
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本115.45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
846012数控平面磨床
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
846620机床零件及夹具
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
491110商业广告材料
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
846693机床零件
850151750W以下交流电机
854442带接头绝缘电线
845710金属加工中心
846620机床零件及夹具
848180阀门龙头
854370其他电气设备
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国25$799.8K
日本75$460.0K
韩国2$64.2K
英国4$45.2K
中国8$34.0K
中国台湾3$17.6K
新加坡4$16.2K
德国2$7.8K
瑞士1$813

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南199$3.22M
新加坡1$1.3K
泰国1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okamoto (Singapore) Pte. Ltd.新加坡51$863.7K非数控平面磨床、机床零件
Mitsui & Co. Machine Tech Ltd.日本21$489.4K非轻质石油、8477机器零件
Mitsui & Co. Machine Tech (Shanghai) Ltd.中国5$33.0K工业炉具零件、其他钢铁制品
JIUH YEH PRECISION MACHINERY CO中国台湾2$17.5K金属加工中心、非数控铣床
Nidec-OKK Corporation日本12$11.5K其他钢铁制品、机床零件
Renishaw (Hong Kong) Ltd.越南3$7.5K测量仪器零件、其他测量仪器
Takisawa (Thailand) Co., Ltd.越南3$6.9K其他钢铁制品、机床零件
Nidec Machine Tool Corporation日本5$2.9K机床零件、可互换工具
Kitagawa Corp. Corporation日本4$2.2K机床零件、机床零件8456-8465
Okamoto (Thai) Co., Ltd.泰国3$1.0K机床零件、非数控平面磨床

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南14$466.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD越南12$215.5K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Organ Needle (Vietnam) Co., Ltd.越南9$122.3K氮、金属模具(非注塑)
Kim May Organ Co., Ltd.越南9$121.7K氮、其他液化石油气
Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南8$81.2K印刷标签、其他钢铁制品
ASUZAC Co., Ltd.越南10$68.7K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
CX Technology (VN) Corporation越南8$31.8K音频设备零件、金属加工机刀
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南17$24.9K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$20.1K表带及零件、其他钢铁制品
Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南14$12.5K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29电力控制板Nidec Machine Tool Corporation日本$403
2026-07-29计量液体泵Nidec Machine Tool Corporation日本$356
2026-07-27电力控制板Mitsui & Co. Machine Tech (Shanghai) Ltd.中国$1.3K
2026-07-14电力控制板Okamoto (Singapore) Pte. Ltd.日本$1.5K
2026-07-14印刷电路Okamoto (Singapore) Pte. Ltd.日本$345
2026-07-07数控卧式车床Mitsui & Co. Machine Tech Ltd.日本$78.3K
2026-07-07数控卧式车床Mitsui & Co. Machine Tech Ltd.日本$74.6K
2026-07-07传动轴及曲柄Okamoto (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$5.4K
2026-07-06数控平面磨床Okamoto (Singapore) Pte. Ltd.泰国$49.5K
2026-06-25气体过滤机械Mitsui & Co. Machine Tech Ltd.韩国$32.0K

出口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31阀门龙头CX Technology (VN) Corporation越南$286
2026-07-31瓷制实验器皿CX Technology (VN) Corporation越南$478
2026-07-31机床零件CX Technology (VN) Corporation越南$191
2026-07-31机床零件CX Technology (VN) Corporation越南$381
2026-07-31机床零件CX Technology (VN) Corporation越南$381
2026-07-31机床零件CX Technology (VN) Corporation越南$1.1K
2026-07-31阀门龙头CX Technology (VN) Corporation越南$1.3K
2026-07-31机床零件CX Technology (VN) Corporation越南$191
2026-07-31阀门龙头CX Technology (VN) Corporation越南$157
2026-07-28印刷电路Denyo Vietnam Co., Ltd.越南$610

相关企业 · 同类产品

MMK Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →