Gins Gins Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIN GINS
3
进口笔数
0
出口笔数
$285.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703101423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT875BXK |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Số 21 E3, Đường 2A, KDC Vĩnh Phú 1, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIN GINS |
| 企业英文名称 | GIN GINS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 E3, Đường 2A, KDC Vĩnh Phú 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84989550466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $285.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $285.7K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他食品制剂 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $58.0K |
| 2024-12-27 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $47.0K |
| 2024-09-05 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |
| 2024-09-05 | 其他食品制剂 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2024-09-05 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2024-09-05 | 其他食品制剂 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $64.8K |
| 2024-04-19 | 其他食品制剂 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2024-04-19 | 其他食品制剂 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $33.6K |
| 2024-04-19 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $18.0K |
| 2024-04-19 | 其他非酒精饮料 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $15.6K |