Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC Hà TạI HưNG YêN

0
进口笔数
316
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 15 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号0101394777-004
企查查编码QVNS5MQYR6
成立日期2008-04-16
联系地址Lô 799, Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI HƯNG YÊN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô 799, Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话02213942741
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
630710清洁用布
611699其他纺织手套
960390扫帚刷子
392329非乙烯塑料袋
392490塑料家用制品
854449绝缘电线
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南316$2.30M

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南48$2.09M其他塑料制品、其他印刷机零件
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南74$52.1K其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Yotsugi Vietnam Co., Ltd.越南54$50.0K非泡沫塑料片、贱金属配件
Vietinak Co., Ltd.越南43$32.8K非轻质石油、其他塑料制品
Toei Vietnam Co., Ltd.越南24$21.6K其他钢铁制品、非轻质石油
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南15$12.5KPVC塑料板材、其他塑料包装制品
Wieson Technologies (Vietnam) Co., Ltd.越南13$12.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
TO-PLAS VIETNAM CO., LTD越南8$4.6K其他钢铁制品、铝板/片
Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$2.7K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南8$2.3K非可锻铸铁件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25单功能打印机COT VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-25单功能打印机COT VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2026-04-23研磨粉/粒CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2
2026-04-23其他硫化橡胶制品VIETINAK CO LTD越南$11
2026-04-23非医用橡胶手套VIETINAK CO LTD越南$241
2026-04-23研磨粉/粒VIETINAK CO LTD越南$75
2026-04-23非医用橡胶手套CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4
2026-04-23药芯焊丝CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-23纸基研磨料VIETINAK CO LTD越南$16
2026-04-23纸基研磨料VIETINAK CO LTD越南$54

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →