Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC Hà TạI HưNG YêN
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
316
出口笔数
$0
进口金额
$2.30M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5MQYR6 |
| 成立日期 | 2008-04-16 |
| 联系地址 | Lô 799, Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 799, Tổ dân phố Văn Nhuế, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 02213942741 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 316 | $2.30M |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $2.09M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $52.1K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Yotsugi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $50.0K | 非泡沫塑料片、贱金属配件 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 43 | $32.8K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| Toei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $21.6K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $12.5K | PVC塑料板材、其他塑料包装制品 |
| Wieson Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $12.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TO-PLAS VIETNAM CO., LTD | 越南 | 8 | $4.6K | 其他钢铁制品、铝板/片 |
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $2.7K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.3K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 单功能打印机 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 单功能打印机 | COT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 研磨粉/粒 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-23 | 其他硫化橡胶制品 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-23 | 研磨粉/粒 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-04-23 | 非医用橡胶手套 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-23 | 药芯焊丝 | CANON ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 纸基研磨料 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $54 |