Newdent Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế NEWDENT
25
进口笔数
1
出口笔数
$176.5K
进口金额
$769
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-10-31
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315826537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRHE2H2 |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Số 95, Đường Số 4, Khu Dân Cư Bình Điền, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NEWDENT |
| 企业英文名称 | NEWDENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 95, Đường Số 4, Khu Dân Cư Bình Điền, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902405457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901831 | 注射器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $79.6K |
| 中国台湾 | 7 | $66.1K |
| 瑞士 | 4 | $30.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $769 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASA Dental S.p.A. | 意大利 | 14 | $79.6K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| PENGLIM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $62.7K | 其他牙科器械、发动机零件 |
| Rotatec GmbH | 德国 | 4 | $30.7K | 其他牙科器械、可互换钻具 |
| DENTMATE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASA Dental S.p.A. | 意大利 | 1 | $769 | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他牙科器械 | PENGLIM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2026-04-01 | 其他牙科器械 | PENGLIM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $630 |
| 2026-04-01 | 其他牙科器械 | PENGLIM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他牙科器械 | PENGLIM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2026-04-01 | 其他牙科器械 | PENGLIM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $138 |
| 2026-04-01 | 其他牙科器械 | PENGLIM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $675 |
| 2026-04-01 | 其他牙科器械 | PENGLIM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2026-04-01 | 其他牙科器械 | PENGLIM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 其他牙科器械 | PENGLIM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $675 |
| 2026-04-01 | 其他牙科器械 | PENGLIM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他牙科器械 | ASA DENTAL S P A | 意大利 | $7 |
| 2025-10-31 | 其他牙科器械 | ASA DENTAL S P A | 意大利 | $18 |
| 2025-10-31 | 其他牙科器械 | ASA DENTAL S P A | 意大利 | $26 |
| 2025-10-31 | 其他牙科器械 | ASA DENTAL S P A | 意大利 | $151 |
| 2025-10-31 | 其他牙科器械 | ASA DENTAL S P A | 意大利 | $8 |
| 2025-10-31 | 其他牙科器械 | ASA DENTAL S P A | 意大利 | $5 |
| 2025-10-31 | 其他牙科器械 | ASA DENTAL S P A | 意大利 | $14 |
| 2025-10-31 | 其他牙科器械 | ASA DENTAL S P A | 意大利 | $26 |
| 2025-10-31 | 其他牙科器械 | ASA DENTAL S P A | 意大利 | $40 |
| 2025-10-31 | 其他牙科器械 | ASA DENTAL S P A | 意大利 | $5 |