ABC Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Abc Group
64
进口笔数
1
出口笔数
$843.2K
进口金额
$359
出口金额
2026-03-13
最近进口
2023-08-08
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311202270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J6Y9Q8 |
| 成立日期 | 2011-10-03 |
| 联系地址 | 311/28 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABC GROUP |
| 企业英文名称 | ABC GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 311/28 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84917617168 |
| 邮箱 | thanhlan@abcgroupvietnam.com |
| 官网 | www.abcgroupvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 32 | $677.5K |
| 中国台湾 | 11 | $113.0K |
| 日本 | 11 | $38.9K |
| 巴基斯坦 | 7 | $10.2K |
| 美国 | 2 | $2.9K |
| 马来西亚 | 1 | $832 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $359 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernhard Forster GmbH | 德国 | 29 | $671.8K | 矫形器具、其他牙科器械 |
| MEM DENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 11 | $113.0K | 矫形器具、其他牙科器械 |
| TASK Inc. | 日本 | 11 | $38.9K | 矫形器具、其他牙科器械 |
| Amenda Instruments Co. | 巴基斯坦 | 7 | $10.2K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Otto Leibinger Ltd. & Dent GmbH | 德国 | 1 | $2.9K | 其他牙科器械 |
| Orth Arch Co. Inc. | 美国 | 2 | $2.9K | 其他牙科器械 |
| Otto Leibinger GmbH | 德国 | 2 | $2.7K | 其他牙科器械 |
| Orca Innovation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $832 | 塑料家用制品、牙刷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bernhard Forster GmbH | 德国 | 1 | $359 | 牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他牙科器械 | Orth Arch Co. Inc. | 美国 | $22 |
| 2026-03-13 | 其他牙科器械 | Orth Arch Co. Inc. | 美国 | $22 |
| 2026-03-13 | 其他牙科器械 | Orth Arch Co. Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 其他牙科器械 | Orth Arch Co. Inc. | 美国 | $198 |
| 2026-03-13 | 其他牙科器械 | Orth Arch Co. Inc. | 美国 | $125 |
| 2026-03-13 | 其他牙科器械 | Orth Arch Co. Inc. | 美国 | $32 |
| 2026-03-13 | 其他牙科器械 | Orth Arch Co. Inc. | 美国 | $184 |
| 2026-03-13 | 其他牙科器械 | Orth Arch Co. Inc. | 美国 | $209 |
| 2026-03-13 | 其他牙科器械 | Orth Arch Co. Inc. | 美国 | $125 |
| 2026-03-13 | 其他牙科器械 | Orth Arch Co. Inc. | 美国 | $22 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 牙科配件 | BERNHARD FORSTER GMBH | 德国 | $359 |