AKT STYLE Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AKT STYLE
50
进口笔数
87
出口笔数
$493.9K
进口金额
$841.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702821210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVWQE99 |
| 成立日期 | 2019-10-21 |
| 联系地址 | Thửa đất 1925, tờ bản đồ số 910, Kp.Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AKT STYLE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 1925, tờ bản đồ số 910, Kp.Bình Phước A, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84937871287 |
| 邮箱 | thanhthuyzz0102@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 650200 | 帽坯 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540744 | 印花尼龙织物 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 650700 | 帽子配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 650200 | 帽坯 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540744 | 印花尼龙织物 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $426.7K |
| 韩国 | 10 | $67.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $814.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $402.3K | 针织头饰、帽坯 |
| Yu Poong Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $38.2K | 人造纤维缝纫线、棉机织布 |
| 1073aeccc6a27520471d1d9091c78c7a | 4 | $29.0K | ||
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.3K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.1K | 针织头饰、帽子配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $726.2K | 帽子配件、非织造标签 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 26 | $88.5K | 非织造标签、印刷标签 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.3K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印花尼龙织物 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-21 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-04-21 | 帽子配件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-04-21 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-04-21 | 帽子配件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-04-21 | 印花尼龙织物 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-04-14 | 针织服装零件 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $494 |
| 2026-04-14 | 针织服装零件 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 针织服装零件 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $926 |
| 2026-04-14 | 针织服装零件 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $494 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 针织服装零件 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | — | $6.9K |
| 2026-04-23 | 针织服装零件 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | — | $8.3K |
| 2026-04-23 | 针织服装零件 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-22 | 印花尼龙织物 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2026-04-22 | 帽子配件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-04-22 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-04-22 | 帽子配件 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-04-22 | 印花尼龙织物 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2026-04-07 | 针织服装零件 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | — | $2.6K |
| 2026-03-17 | 帽坯 | Unipax Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |