Vietnam Northern Food Corporation Ltd.
越南出口商 · 出口 1,685 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Lương Thực Miền Bắc
- 邮箱2
93
进口笔数
1,685
出口笔数
$14.86M
进口金额
$1.48B
出口金额
2025-02-07
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
190
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100102608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNHDX5W |
| 成立日期 | 2010-07-20 |
| 联系地址 | Số 6, phố Ngô Quyền, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY LƯƠNG THỰC MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | VIETNAM NORTHERN FOOD CORPORATION LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, phố Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0893 - Khai thác muối 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842439264466 |
| 邮箱 | vinafood1@vinafood1.vn |
| 传真 | +842439264477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43.5939亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 100640 | 碎米 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 59 | $7.99M |
| 巴西 | 9 | $3.38M |
| 加拿大 | 18 | $2.09M |
| 阿根廷 | 3 | $1.40M |
| 澳大利亚 | 4 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 940 | $797.66M |
| 菲律宾 | 283 | $196.07M |
| 古巴 | 30 | $126.64M |
| 印度尼西亚 | 54 | $92.24M |
| 新加坡 | 136 | $91.39M |
| 马来西亚 | 72 | $41.24M |
| 加纳 | 115 | $27.99M |
| 阿联酋 | 32 | $20.60M |
| 中国 | 79 | $15.51M |
| 韩国 | 26 | $12.59M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Scoular Co. | 美国 | 27 | $3.94M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 22 | $3.44M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.67M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Sierentz & Cie SARL | 巴西 | 5 | $2.11M | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
| Agribax Global Inc. | 加拿大 | 12 | $1.56M | 非种用大豆、脱荚干豌豆 |
| DG GLOBAL INC. | 6 | $532.6K | 非种用大豆、去壳扁豆 | |
| Frey P | 美国 | 8 | $467.3K | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Prey P | 美国 | 2 | $142.6K | 非种用大豆、酿造废料 |
下游采购商(共 190)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $90.65M | 碾磨大米、碎米 |
| Orison Free Enterprise Inc. | 越南 | 61 | $42.02M | 碾磨大米、碎米 |
| Padiberas Nasional Berhad | 越南 | 62 | $40.22M | 碾磨大米、糙米 |
| Three Hills Ghana Ltd. | 加纳 | 104 | $32.85M | 碾磨大米、碎米 |
| Three Hills Ghana Ltd. | 越南 | 95 | $27.35M | 碾磨大米、碎米 |
| Beatus Grain Emporium Corp. | 菲律宾 | 46 | $25.72M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| CARE TRADING INC | 越南 | 68 | $20.69M | 碾磨大米 |
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $17.74M | 碾磨大米、碎米 |
| THREE HILLS GHANA LIMITED | 加纳 | 53 | $13.42M | 碾磨大米、碎米 |
| VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD. | 新加坡 | 53 | $11.63M | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-07 | 非种用大豆 | The Delong Co., Inc. | 美国 | $228.1K |
| 2025-02-04 | 非种用大豆 | The Delong Co., Inc. | 美国 | $228.1K |
| 2025-01-13 | 非种用大豆 | The Delong Co., Inc. | 美国 | $206.3K |
| 2025-01-11 | 非种用大豆 | The Delong Co., Inc. | 美国 | $217.2K |
| 2025-01-08 | 非种用大豆 | Agribax Global Inc. | 加拿大 | $11.4K |
| 2025-01-06 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $96.1K |
| 2024-12-30 | 非种用大豆 | The Delong Co., Inc. | 美国 | $199.7K |
| 2024-12-24 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $240.8K |
| 2024-12-17 | 非种用大豆 | The Delong Co., Inc. | 美国 | $140.7K |
| 2024-12-16 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $130.0K |
出口(共 1,685)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | THREE HILLS GHANA LIMITED | 加纳 | $307.6K |
| 2026-06-30 | 碾磨大米 | Arvin International Marketing Inc. | 菲律宾 | $262.6K |
| 2026-06-28 | 碾磨大米 | Renzy International Marketing Inc. | 菲律宾 | $2.14M |
| 2026-06-28 | 碾磨大米 | Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | $678.5K |
| 2026-06-28 | 碾磨大米 | Arvin International Marketing Inc. | 菲律宾 | $262.6K |
| 2026-06-28 | 碾磨大米 | Renzy International Marketing Inc. | 菲律宾 | $1.11M |
| 2026-06-28 | 非乙烯塑料袋 | TRISNA COMPANY INC. | 菲律宾 | $365 |
| 2026-06-28 | 非乙烯塑料袋 | Renzy International Marketing Inc. | 菲律宾 | $760 |
| 2026-06-28 | 碾磨大米 | TRISNA COMPANY INC. | 菲律宾 | $1.03M |
| 2026-06-28 | 碾磨大米 | Arvin International Marketing Inc. | 菲律宾 | $262.6K |