Vietnam Northern Food Corporation Ltd.

越南出口商 · 出口 1,685 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Lương Thực Miền Bắc

93
进口笔数
1,685
出口笔数
$14.86M
进口金额
$1.48B
出口金额
2025-02-07
最近进口
2026-06-30
最近出口
8
供应商数
190
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.99M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.22M · 6 笔2023-10进口 $2.67M · 7 笔出口 $43.91M · 40 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.26M · 24 笔2023-12进口 $2.11M · 5 笔出口 $53.91M · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.01M · 28 笔2024-02进口 $544.6K · 2 笔出口 $57.20M · 18 笔2024-03进口 $515.3K · 4 笔出口 $68.69M · 52 笔2024-04进口 $175.5K · 6 笔出口 $35.84M · 61 笔2024-05进口 $39.0K · 3 笔出口 $74.99M · 58 笔2024-06进口 $1.13M · 9 笔出口 $53.93M · 25 笔2024-07进口 $1.57M · 15 笔出口 $16.91M · 22 笔2024-08进口 $879.5K · 7 笔出口 $49.24M · 43 笔2024-09进口 $1.16M · 6 笔出口 $64.41M · 33 笔2024-10进口 $1.01M · 9 笔出口 $26.75M · 33 笔2024-11进口 $1.23M · 7 笔出口 $49.64M · 17 笔2024-12进口 $837.6K · 7 笔出口 $19.12M · 15 笔2025-01进口 $531.0K · 4 笔出口 $26.73M · 19 笔2025-02进口 $456.3K · 2 笔出口 $21.46M · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.94M · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.84M · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.17M · 60 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.42M · 39 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.55M · 61 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.25M · 43 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.64M · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.04M · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.11M · 34 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.43M · 54 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.58M · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.89M · 58 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.39M · 72 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.01M · 65 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.25M · 74 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.73M · 66 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.22M · 6 笔2023-10进口 $2.67M · 7 笔出口 $43.91M · 40 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.26M · 24 笔2023-12进口 $2.11M · 5 笔出口 $53.91M · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.01M · 28 笔2024-02进口 $544.6K · 2 笔出口 $57.20M · 18 笔2024-03进口 $515.3K · 4 笔出口 $68.69M · 52 笔2024-04进口 $175.5K · 6 笔出口 $35.84M · 61 笔2024-05进口 $39.0K · 3 笔出口 $74.99M · 58 笔2024-06进口 $1.13M · 9 笔出口 $53.93M · 25 笔2024-07进口 $1.57M · 15 笔出口 $16.91M · 22 笔2024-08进口 $879.5K · 7 笔出口 $49.24M · 43 笔2024-09进口 $1.16M · 6 笔出口 $64.41M · 33 笔2024-10进口 $1.01M · 9 笔出口 $26.75M · 33 笔2024-11进口 $1.23M · 7 笔出口 $49.64M · 17 笔2024-12进口 $837.6K · 7 笔出口 $19.12M · 15 笔2025-01进口 $531.0K · 4 笔出口 $26.73M · 19 笔2025-02进口 $456.3K · 2 笔出口 $21.46M · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.94M · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.84M · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.17M · 60 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.42M · 39 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.55M · 61 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.25M · 43 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.64M · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.04M · 33 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.11M · 34 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.43M · 54 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.58M · 46 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.89M · 58 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.39M · 72 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.01M · 65 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.25M · 74 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.73M · 66 笔

工商档案

企业注册号0100102608
企查查编码QVNYNHDX5W
成立日期2010-07-20
联系地址Số 6, phố Ngô Quyền, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY LƯƠNG THỰC MIỀN BẮC
企业英文名称VIETNAM NORTHERN FOOD CORPORATION LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, phố Ngô Quyền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0893 - Khai thác muối 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842439264466
邮箱vinafood1@vinafood1.vn
传真+842439264477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本43.5939亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
100590其他玉米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
392329非乙烯塑料袋
100640碎米
071410高淀粉木薯
110814木薯淀粉
100620糙米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国59$7.99M
巴西9$3.38M
加拿大18$2.09M
阿根廷3$1.40M
澳大利亚4$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南940$797.66M
菲律宾283$196.07M
古巴30$126.64M
印度尼西亚54$92.24M
新加坡136$91.39M
马来西亚72$41.24M
加纳115$27.99M
阿联酋32$20.60M
中国79$15.51M
韩国26$12.59M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Scoular Co.美国27$3.94M肉粉粒、大豆油渣
The Delong Co., Inc.美国22$3.44M非种用大豆、酿造废料
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南7$2.67M其他玉米、大豆油渣
Sierentz & Cie SARL巴西5$2.11M其他玉米、其他小麦及混合麦
Agribax Global Inc.加拿大12$1.56M非种用大豆、脱荚干豌豆
DG GLOBAL INC.6$532.6K非种用大豆、去壳扁豆
Frey P美国8$467.3K非种用大豆、大豆油渣
Prey P美国2$142.6K非种用大豆、酿造废料

下游采购商(共 190)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡49$90.65M碾磨大米、碎米
Orison Free Enterprise Inc.越南61$42.02M碾磨大米、碎米
Padiberas Nasional Berhad越南62$40.22M碾磨大米、糙米
Three Hills Ghana Ltd.加纳104$32.85M碾磨大米、碎米
Three Hills Ghana Ltd.越南95$27.35M碾磨大米、碎米
Beatus Grain Emporium Corp.菲律宾46$25.72M碾磨大米、非乙烯塑料袋
CARE TRADING INC越南68$20.69M碾磨大米
Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡63$17.74M碾磨大米、碎米
THREE HILLS GHANA LIMITED加纳53$13.42M碾磨大米、碎米
VEGA FOODS CORP PRIVATE LTD.新加坡53$11.63M碾磨大米、碎米

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-07非种用大豆The Delong Co., Inc.美国$228.1K
2025-02-04非种用大豆The Delong Co., Inc.美国$228.1K
2025-01-13非种用大豆The Delong Co., Inc.美国$206.3K
2025-01-11非种用大豆The Delong Co., Inc.美国$217.2K
2025-01-08非种用大豆Agribax Global Inc.加拿大$11.4K
2025-01-06非种用大豆THE SCOULAR CO美国$96.1K
2024-12-30非种用大豆The Delong Co., Inc.美国$199.7K
2024-12-24非种用大豆THE SCOULAR CO美国$240.8K
2024-12-17非种用大豆The Delong Co., Inc.美国$140.7K
2024-12-16非种用大豆THE SCOULAR CO美国$130.0K

出口(共 1,685)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30碾磨大米THREE HILLS GHANA LIMITED加纳$307.6K
2026-06-30碾磨大米Arvin International Marketing Inc.菲律宾$262.6K
2026-06-28碾磨大米Renzy International Marketing Inc.菲律宾$2.14M
2026-06-28碾磨大米Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚$678.5K
2026-06-28碾磨大米Arvin International Marketing Inc.菲律宾$262.6K
2026-06-28碾磨大米Renzy International Marketing Inc.菲律宾$1.11M
2026-06-28非乙烯塑料袋TRISNA COMPANY INC.菲律宾$365
2026-06-28非乙烯塑料袋Renzy International Marketing Inc.菲律宾$760
2026-06-28碾磨大米TRISNA COMPANY INC.菲律宾$1.03M
2026-06-28碾磨大米Arvin International Marketing Inc.菲律宾$262.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Northern Food Corporation Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →