Nam Viet Import Export Brokerage & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 221 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Môi Giới Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nam Việt
65
进口笔数
221
出口笔数
$21.76M
进口金额
$35.23M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
6
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305938601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBH49C09 |
| 成立日期 | 2008-08-23 |
| 联系地址 | 29/17 Đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI GIỚI THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET IMPORT EXPORT BROKERAGE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 29/17 Đường D2, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84903656100 |
| 邮箱 | quang.vinalimex@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 49 | $14.12M |
| 印度尼西亚 | 16 | $7.64M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $15.18M |
| 越南 | 60 | $8.96M |
| 新加坡 | 60 | $6.13M |
| 印度 | 2 | $191.1K |
| 美国 | 2 | $100.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $92.8K |
| 阿联酋 | 1 | $52.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Mondial Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $11.15M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| PT Mitra Petani Indonesia | 印度尼西亚 | 17 | $9.03M | 带壳腰果、椰子干 |
| PT Rajdular Brothers | 印度尼西亚 | 3 | $833.6K | 植物鞣料、带壳腰果 |
| Memco Trading Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $402.1K | 带壳腰果 |
| PT Prava International | 印度尼西亚 | 1 | $227.2K | 姜黄、带壳腰果 |
| Ivory Nuts | 科特迪瓦 | 1 | $117.5K | 去壳腰果、其他化学制剂 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 42 | $4.41M | 去壳腰果、混合调味料 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 26 | $2.56M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Ningming County Aidian Town Bonde Farming Professional Cooperative | 中国 | 8 | $1.92M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Jingxi City Xingwang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 7 | $1.59M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Dongxing Jianglong Village Huisheng Border Trade Professional Cooperative | 中国 | 6 | $1.43M | 去壳腰果 |
| Jingxi Hengxin Agricultural Farmer Professional Cooperative | 越南 | 7 | $1.34M | 去壳腰果 |
| Dongxing City Guozheng Border Trade Professional Cooperative | 中国 | 6 | $1.21M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 5 | $1.16M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 6 | $1.08M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 5 | $455.0K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $136.9K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $136.9K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $136.9K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $136.9K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $136.9K |
| 2026-04-20 | 去壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $136.9K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $136.9K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $136.9K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $136.9K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | TAN MONDIAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $136.9K |
出口(共 221)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 去壳腰果 | DONGXING CITY ZHONGLIFU BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERRATIVE | — | $235.6K |
| 2026-04-01 | 去壳腰果 | DONGXING CITY ZHONGLIFU BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERRATIVE | — | $73.4K |
| 2026-04-01 | 去壳腰果 | DONGXING CITY ZHONGLIFU BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERRATIVE | — | $149.8K |
| 2026-03-27 | 去壳腰果 | DONGXING JIANGLONG VILLAGE HUISHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL | — | $230.2K |
| 2026-03-24 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY KEWANGDA PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL | — | $229.5K |
| 2026-03-18 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY KEWANGDA PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL | — | $227.7K |
| 2026-03-16 | 去壳腰果 | JINGXI YOUBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERRATIVE | — | $64.0K |
| 2026-03-16 | 去壳腰果 | JINGXI YOUBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERRATIVE | — | $115.7K |
| 2026-03-16 | 去壳腰果 | JINGXI YOUBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERRATIVE | — | $46.9K |
| 2026-01-08 | 去壳腰果 | JINGXI CITY LONGBANG AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERRATIVE | — | $146.1K |